passing
/'pɑ:siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự qua, sự trôi qua: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển ngang qua một điểm hoặc thời gian trôi đi.
- Sự kết thúc, sự qua đời (một cách nói giảm nói tránh): Dùng để nói về cái chết một cách tế nhị.
- Sự vượt qua (trong thể thao): Hành động chuyền bóng cho đồng đội, đặc biệt trong bóng bầu dục Mỹ.
Tính từ:
- Qua đi, trôi qua: Mô tả thứ gì đó đang di chuyển ngang qua hoặc thời gian đang trôi.
- Thoáng qua, tạm thời: Chỉ một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra trong thời gian rất ngắn.
- Đạt (trong bài kiểm tra): Đạt điểm hoặc tiêu chuẩn tối thiểu để vượt qua.
Phó từ (Cổ, hiếm dùng):
- Cực kỳ, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We watched the passing of the parade from our balcony. (Chúng tôi ngắm đoàn diễu hành đi qua từ ban công.)
- The community mourned her passing. (Cộng đồng thương tiếc sự qua đời của bà.)
- His accurate passing helped the team score. (Những đường chuyền chính xác của anh ấy giúp đội ghi bàn.)
Tính từ:
- I caught a passing glimpse of the famous actor. (Tôi chỉ kịp nhìn thoáng qua ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)
- It was just a passing thought, I didn't mean it seriously. (Đó chỉ là một ý nghĩ thoáng qua, tôi không nghiêm túc đâu.)
- She was relieved to get a passing grade on the exam. (Cô ấy nhẹ nhõm khi đạt điểm đỗ trong kỳ thi.)
Phó từ:
- The old tale described a king of passing great wealth. (Câu chuyện cổ mô tả một vị vua giàu có hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in passing": một cách tình cờ, thoáng qua, không tập trung.
- He mentioned the news only in passing. (Anh ấy chỉ nhắc đến tin tức một cách tình cờ.)
- "passing strange" (cổ, văn chương): cực kỳ kỳ lạ.
- It was passing strange to see him there. (Thật vô cùng kỳ lạ khi thấy anh ta ở đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Passerby (n): người qua đường.
- A passerby helped the lost child. (Một người qua đường đã giúp đứa trẻ bị lạc.)
- Passage (n): lối đi, hành lang; đoạn văn; hành trình.
- Read the following passage. (Hãy đọc đoạn văn sau.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự trôi qua): Elapse, lapse.
- Danh từ (sự qua đời): Demise, death.
- Tính từ (thoáng qua): Transient, fleeting, ephemeral, momentary.
- Tính từ (đạt): Satisfactory, adequate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'passing' không phải là một động từ nên không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'pass'). - Pass away: qua đời (cách nói trang trọng, lịch sự). - Her grandfather passed away peacefully. (Ông của cô ấy đã qua đời một cách thanh thản.) - Pass by: đi ngang qua. - Time passes by so quickly. (Thời gian trôi qua nhanh quá.)
Thành ngữ liên quan
- A passing fancy: sự thích thú, mối quan tâm nhất thời, thoáng qua.
- His interest in painting was just a passing fancy. (Sự quan tâm của anh ấy đến hội họa chỉ là nhất thời.)
- With each passing day: qua từng ngày, mỗi ngày trôi qua.
- With each passing day, her skills improve. (Qua từng ngày, kỹ năng của cô ấy được cải thiện.)
danh từ
- sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
tính từ
- qua đi, trôi qua
- thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
- passing richhết sức giàu