passing

/'pɑ:siɳ/
Học thuật
Thân thiện
passing

A student receives a passing grade on his math test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự qua, sự trôi qua: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển ngang qua một điểm hoặc thời gian trôi đi.
    • Sự kết thúc, sự qua đời (một cách nói giảm nói tránh): Dùng để nói về cái chết một cách tế nhị.
    • Sự vượt qua (trong thể thao): Hành động chuyền bóng cho đồng đội, đặc biệt trong bóng bầu dục Mỹ.
  2. Tính từ:

    • Qua đi, trôi qua: Mô tả thứ đó đang di chuyển ngang qua hoặc thời gian đang trôi.
    • Thoáng qua, tạm thời: Chỉ một cái đó tồn tại hoặc xảy ra trong thời gian rất ngắn.
    • Đạt (trong bài kiểm tra): Đạt điểm hoặc tiêu chuẩn tối thiểu để vượt qua.
  3. Phó từ (Cổ, hiếm dùng):

    • Cực kỳ, hết sức: Dùng để nhấn mạnh mức độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We watched the passing of the parade from our balcony. (Chúng tôi ngắm đoàn diễu hành đi qua từ ban công.)
    • The community mourned her passing. (Cộng đồng thương tiếc sự qua đời của .)
    • His accurate passing helped the team score. (Những đường chuyền chính xác của anh ấy giúp đội ghi bàn.)
  • Tính từ:

    • I caught a passing glimpse of the famous actor. (Tôi chỉ kịp nhìn thoáng qua ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)
    • It was just a passing thought, I didn't mean it seriously. (Đó chỉ một ý nghĩ thoáng qua, tôi không nghiêm túc đâu.)
    • She was relieved to get a passing grade on the exam. ( ấy nhẹ nhõm khi đạt điểm đỗ trong kỳ thi.)
  • Phó từ:

    • The old tale described a king of passing great wealth. (Câu chuyện cổ mô tả một vị vua giàu có hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in passing": một cách tình cờ, thoáng qua, không tập trung.
    • He mentioned the news only in passing. (Anh ấy chỉ nhắc đến tin tức một cách tình cờ.)
  • "passing strange" (cổ, văn chương): cực kỳ kỳ lạ.
    • It was passing strange to see him there. (Thậtcùng kỳ lạ khi thấy anh ta ở đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Passerby (n): người qua đường.
    • A passerby helped the lost child. (Một người qua đường đã giúp đứa trẻ bị lạc.)
  • Passage (n): lối đi, hành lang; đoạn văn; hành trình.
    • Read the following passage. (Hãy đọc đoạn văn sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự trôi qua): Elapse, lapse.
  • Danh từ (sự qua đời): Demise, death.
  • Tính từ (thoáng qua): Transient, fleeting, ephemeral, momentary.
  • Tính từ (đạt): Satisfactory, adequate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'passing' không phải một động từ nên không phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'pass'). - Pass away: qua đời (cách nói trang trọng, lịch sự). - Her grandfather passed away peacefully. (Ông của ấy đã qua đời một cách thanh thản.) - Pass by: đi ngang qua. - Time passes by so quickly. (Thời gian trôi qua nhanh quá.)

Thành ngữ liên quan
  • A passing fancy: sự thích thú, mối quan tâm nhất thời, thoáng qua.
    • His interest in painting was just a passing fancy. (Sự quan tâm của anh ấy đến hội họa chỉ nhất thời.)
  • With each passing day: qua từng ngày, mỗi ngày trôi qua.
    • With each passing day, her skills improve. (Qua từng ngày, kỹ năng của ấy được cải thiện.)
passing

A student receives a passing grade on his math test.

danh từ
  1. sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
tính từ
  1. qua đi, trôi qua
  2. thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng
    • passing rich
      hết sức giàu