ephemeral

/i'femərəl/ Cách viết khác : (ephemerous) /i'femərəs/
Học thuật
Thân thiện
ephemeral

The morning dew on the spiderweb is ephemeral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù du, chóng tàn, ngắn ngủi: Dùng để miêu tả thứ đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua rồi biến mất.
    • Nhất thời, tạm bợ: Chỉ tính chất không lâu dài, không bền vững.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beauty of cherry blossoms is ephemeral. (Vẻ đẹp của hoa anh đào thật phù du.)
    • He was not interested in ephemeral fame. (Anh ấy không quan tâm đến danh tiếng nhất thời.)
    • The ephemeral nature of social media trends is well-known. (Bản chất chóng tàn của các xu hướng mạng xã hội điều đã được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ephemeral existence": sự tồn tại ngắn ngủi.

    • Many insects lead an ephemeral existence. (Nhiều loài côn trùng một sự tồn tại ngắn ngủi.)
  • "ephemeral happiness": hạnh phúc chóng tàn.

    • She learned to appreciate even ephemeral happiness. ( ấy học cách trân trọng ngay cả những hạnh phúc chóng tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeron (danh từ, ít dùng): vật phù du, thứ tồn tại ngắn ngủi.
  • Ephemerality (danh từ): tính chất phù du, sự ngắn ngủi.
    • The artist's work explores the theme of ephemerality. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá chủ đề về tính phù du.)
Từ đồng nghĩa
  • Transient: thoáng qua, tạm thời.
  • Fleeting: thoáng qua, nhanh chóng.
  • Short-lived: tồn tại ngắn ngày.
  • Momentary: trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Enduring: bền bỉ, lâu dài.
  • Lasting: lâu dài, bền vững.
  • Perpetual: vĩnh cửu, bất tận.
Thành ngữ liên quan
  • "Here today, gone tomorrow": (Thành ngữ diễn đạt ý tương tự) Hôm nay còn, ngày mai đã mất; rất phù du.
    • Fashion trends are often here today, gone tomorrow. (Xu hướng thời trang thường rất phù du.)
ephemeral

The morning dew on the spiderweb is ephemeral.

tính từ
  1. phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn

Từ tương tự

Từ chứa "ephemeral"