transitory

/'trænsitəri/
Học thuật
Thân thiện
transitory

The morning dew is a transitory beauty.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhất thời, tạm thời, không kéo dài: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, không vĩnh viễn hoặc lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The transitory nature of fashion means trends change quickly. (Bản chất nhất thời của thời trang có nghĩa các xu hướng thay đổi rất nhanh.)
    • He found only transitory happiness in material wealth. (Anh ấy chỉ tìm thấy hạnh phúc tạm thời trong của cải vật chất.)
    • The pain was sharp but transitory. (Cơn đau dữ dội nhưng nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transitory phase/stage": giai đoạn chuyển tiếp, giai đoạn tạm thời.

    • The company is in a transitory phase between old and new management. (Công ty đangtrong giai đoạn chuyển tiếp giữa ban lãnh đạo mới.)
  • "transitory phenomenon": hiện tượng thoáng qua.

    • Many economists believe the inflation is a transitory phenomenon. (Nhiều nhà kinh tế tin rằng lạm phát một hiện tượng thoáng qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Transience (danh từ): tính chất nhất thời, sự phù du.

    • The transience of life is a common theme in poetry. (Tính phù du của cuộc sống một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
  • Transient (tính từ): thoáng qua, tạm thời (thường dùng thay thế cho "transitory").

    • The city has a large transient population. (Thành phố một lượng dân số tạm trú lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary: tạm thời.
  • Fleeting: thoáng qua, nhanh chóng.
  • Ephemeral: ngắn ngủi, phù du.
  • Short-lived: tồn tại trong thời gian ngắn.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Lasting: bền lâu.
  • Enduring: lâu dài, bền bỉ.
  • Perpetual: vĩnh viễn, liên tục.
transitory

The morning dew is a transitory beauty.

tính từ
  1. nhất thời, tạm thời

Từ tương tự