transitory
/'trænsitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhất thời, tạm thời, không kéo dài: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, không vĩnh viễn hoặc lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The transitory nature of fashion means trends change quickly. (Bản chất nhất thời của thời trang có nghĩa là các xu hướng thay đổi rất nhanh.)
- He found only transitory happiness in material wealth. (Anh ấy chỉ tìm thấy hạnh phúc tạm thời trong của cải vật chất.)
- The pain was sharp but transitory. (Cơn đau dữ dội nhưng nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"transitory phase/stage": giai đoạn chuyển tiếp, giai đoạn tạm thời.
- The company is in a transitory phase between old and new management. (Công ty đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp giữa ban lãnh đạo cũ và mới.)
"transitory phenomenon": hiện tượng thoáng qua.
- Many economists believe the inflation is a transitory phenomenon. (Nhiều nhà kinh tế tin rằng lạm phát là một hiện tượng thoáng qua.)
Biến thể và từ gần giống
Transience (danh từ): tính chất nhất thời, sự phù du.
- The transience of life is a common theme in poetry. (Tính phù du của cuộc sống là một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Transient (tính từ): thoáng qua, tạm thời (thường dùng thay thế cho "transitory").
- The city has a large transient population. (Thành phố có một lượng dân số tạm trú lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary: tạm thời.
- Fleeting: thoáng qua, nhanh chóng.
- Ephemeral: ngắn ngủi, phù du.
- Short-lived: tồn tại trong thời gian ngắn.
Từ trái nghĩa
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Lasting: bền lâu.
- Enduring: lâu dài, bền bỉ.
- Perpetual: vĩnh viễn, liên tục.