fugacious

/fju:'geiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
fugacious

The cherry blossoms are fugacious, falling after just a few days.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chóng tàn, phù du, thoáng qua: Dùng để mô tả thứ đó tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất.
    • Khó bắt, khó giữ: Ám chỉ đặc tính khó nắm bắt hoặc lưu giữ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beauty of cherry blossoms is fugacious, lasting only a few weeks. (Vẻ đẹp của hoa anh đào phù du, chỉ kéo dài vài tuần.)
    • He felt a fugacious moment of happiness before the anxiety returned. (Anh ấy cảm thấy một khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua trước khi nỗi lo lắng quay trở lại.)
    • Fugacious memories of childhood can be hard to recall clearly. (Những ký ức thoáng qua về thời thơ ấu có thể khó nhớ lại một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn chương: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh mang tính triết về sự ngắn ngủi, tạm bợ của cuộc sống, vẻ đẹp hoặc cảm xúc.
    • The poet reflected on the fugacious nature of fame. (Nhà thơ suy ngẫm về bản chất phù du của danh vọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fugacity (danh từ): Tính chất phù du, sự chóng tàn.
    • The fugacity of time is a common theme in art. (Tính phù du của thời gian một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ephemeral: phù du, ngắn ngủi.
  • Transient: tạm thời, thoáng qua.
  • Fleeting: thoáng qua, nhanh chóng.
  • Momentary: trong chốc lát, tức thời.
  • Short-lived: tồn tại ngắn ngủi.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Enduring: bền bỉ, lâu dài.
  • Lasting: lâu dài, bền vững.
  • Perpetual: vĩnh cửu, liên tục.
fugacious

The cherry blossoms are fugacious, falling after just a few days.

tính từ
  1. chóng tàn, phù du, thoáng qua
  2. khó bắt, khó giữ