transient

/'trænziənt/
Học thuật
Thân thiện
transient

The transient rainbow faded quickly after the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn: Chỉ một trạng thái, cảm giác, hoặc hiện tượng chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn rồi biến mất.
    • Tạm thời: Chỉ một tình trạng hoặc sự sắp xếp chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, không vĩnh viễn.
    • Thoáng qua, nhanh, vội vàng: Mô tả một cái đó xảy ra kết thúc rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
  2. Danh từ:

    • Khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày: Một người chỉ ở lại một nơi (như khách sạn, thành phố) trong một thời gian rất ngắn.
    • Hiện tượng ngắn hạn (vật ): Một dao động hoặc xáo trộn ngắn trong một hệ thống do một sự thay đổi đột ngột gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The beauty of the cherry blossoms is transient. (Vẻ đẹp của hoa anh đào rất ngắn ngủi.)
    • He felt a transient moment of panic before the interview. (Anh ấy cảm thấy một khoảnh khắc thoáng qua của sự hoảng sợ trước buổi phỏng vấn.)
    • The city has a large transient population of seasonal workers. (Thành phố một lượng lớn dân số tạm thời công nhân theo mùa.)
  • Danh từ:

    • The hotel caters mostly to transients like business travelers. (Khách sạn chủ yếu phục vụ những vị khách ngắn ngày như dân công tác.)
    • The power surge caused a voltage transient in the electrical grid. (Cơn tăng điện đã gây ra một hiện tượng quá độ điện áp ngắn hạn trong lưới điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương/triết học: Thường dùng để nhấn mạnh tính phù du, không vĩnh cửu của cuộc sống, hạnh phúc hay nỗi buồn.

    • He pondered the transient nature of human existence. (Anh ấy suy ngẫm về bản chất phù du của kiếp người.)
  • Trong khoa học kỹ thuật: Mô tả các tín hiệu, trạng thái, hoặc hiệu ứng chỉ xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn sau một sự kiện kích thích.

    • The engineer analyzed the transient response of the system. (Kỹ sư phân tích đáp ứng quá độ của hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Transience (danh từ): Tính chất nhất thời, sự ngắn ngủi, tính phù du.

    • The transience of fame can be difficult for some celebrities. (Tính chất nhất thời của danh vọng có thể khó khăn với một số người nổi tiếng.)
  • Transitory (tính từ): Có nghĩa gần như tương đương với "transient", chỉ cái đó không kéo dài.

    • Their happiness was transitory. (Hạnh phúc của họ thật chóng tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: ephemeral (phù du), fleeting (thoáng qua), momentary (trong chốc lát), temporary (tạm thời), short-lived (ngắn ngủi), passing (thoáng qua).
  • Danh từ: short-term visitor (khách thăm ngắn hạn), temporary resident (cư dân tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: permanent (vĩnh viễn), lasting (lâu dài), eternal (vĩnh cửu), perpetual (vĩnh viễn), enduring (bền vững).
  • Danh từ: permanent resident (cư dân thường trú), native (người bản địa).
Thành ngữ liên quan
  • A transient thought: Một ý nghĩ thoáng qua.

    • It was just a transient thought, and I quickly forgot about it. (Đó chỉ một ý nghĩ thoáng qua, tôi nhanh chóng quên đi.)
  • Transient glory: Vinh quang ngắn ngủi.

    • He achieved transient glory with his first novel, but then faded into obscurity. (Anh ấy đạt được vinh quang ngắn ngủi với cuốn tiểu thuyết đầu tay, nhưng sau đó chìm vào quên lãng.)
transient

The transient rainbow faded quickly after the storm.

tính từ
  1. ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn
    • transient success
      thắng lợi nhất thời
  2. tạm thời
  3. thoáng qua, nhanh, vội vàng
    • transient sorrow
      nỗi buồn thoáng qua
    • a transient gleam of hope
      một tia hy vọng thoáng qua
    • to cast a transient look at
      đưa mắt nhìn vội, nhìn thoáng qua
  4. thời gian ngắn
    • transient guest
      khách ở lại thời gian ngắn
    • transient lodger
      người trọ ngắn ngày
  5. (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm
danh từ
  1. khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "transient"