flunk

/flunk/
Học thuật
Thân thiện
flunk

He got a flunk on his math test.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Thi trượt, hỏng (một kỳ thi hoặc môn học): "flunk" chỉ việc không đạt điểm đủ để vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc một môn học.
    • Đánh hỏng, làm cho ai đó thi trượt: "flunk" cũng có thể chỉ hành động của giáo viên khi cho một học sinh điểm trượt.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Thi trượt, hỏng thi: Chỉ việc bản thân người nói hoặc chủ ngữ bị trượt trong một kỳ thi.
    • Chịu thua, rút lui (khỏi một thử thách hoặc tình huống khó khăn).
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He was afraid he would flunk the math final. (Anh ấy sợ rằng mình sẽ trượt bài thi cuối kỳ môn toán.)
    • The professor flunked half the class because of rampant cheating. (Giáo sư đánh trượt nửa lớp nạn gian lận tràn lan.)
  • Động từ (nội động từ):

    • If you don't study, you will flunk. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt.)
    • He flunked in chemistry last semester. (Anh ấy đã hỏng môn hóa học kỳ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flunk out": bị buộc thôi học, bị đuổi khỏi trường (thường thành tích học tập kém hoặc thi trượt quá nhiều lần).
    • He flunked out of college in his first year. (Anh ta bị đuổi khỏi đại học ngay năm đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Flunkee (n): người bị thi trượt.
  • Flunker (n): người hay thi trượt.
Từ đồng nghĩa
  • Fail: trượt, thất bại (nghĩa rộng trang trọng hơn).
  • Bomb: (thông tục) thi rớt thảm hại.
Từ trái nghĩa
  • Pass: thi đỗ, vượt qua.
  • Ace: (thông tục) đạt điểm xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flunk out (of something): bị buộc phải rời khỏi một trường học hoặc khóa học thi trượt.
    • She flunked out of medical school. ( ấy bị buộc thôi học trường y.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "flunk" nguồn gốc từ tiếng Mỹ mang sắc thái thông tục, không trang trọng. Thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chính thức, "fail" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
flunk

He got a flunk on his math test.

ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. hỏng (thi)
    • to flunk the examination
      hỏng thi, thi trượt
  2. đánh hỏng, làm thi trượt
nội động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. hỏng thi, thi trượt
  2. chịu thua, rút lui

Idioms

  • to flunk out
    (thông tục) đuổi ra khỏi trường ( lười biếng...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa