flunk
/flunk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Thi trượt, hỏng (một kỳ thi hoặc môn học): "flunk" chỉ việc không đạt điểm đủ để vượt qua một bài kiểm tra, kỳ thi hoặc một môn học.
- Đánh hỏng, làm cho ai đó thi trượt: "flunk" cũng có thể chỉ hành động của giáo viên khi cho một học sinh điểm trượt.
Động từ (nội động từ):
- Thi trượt, hỏng thi: Chỉ việc bản thân người nói hoặc chủ ngữ bị trượt trong một kỳ thi.
- Chịu thua, rút lui (khỏi một thử thách hoặc tình huống khó khăn).
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- He was afraid he would flunk the math final. (Anh ấy sợ rằng mình sẽ trượt bài thi cuối kỳ môn toán.)
- The professor flunked half the class because of rampant cheating. (Giáo sư đánh trượt nửa lớp vì nạn gian lận tràn lan.)
Động từ (nội động từ):
- If you don't study, you will flunk. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt.)
- He flunked in chemistry last semester. (Anh ấy đã hỏng môn hóa học kỳ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flunk out": bị buộc thôi học, bị đuổi khỏi trường (thường vì thành tích học tập kém hoặc thi trượt quá nhiều lần).
- He flunked out of college in his first year. (Anh ta bị đuổi khỏi đại học ngay năm đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Flunkee (n): người bị thi trượt.
- Flunker (n): người hay thi trượt.
Từ đồng nghĩa
- Fail: trượt, thất bại (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
- Bomb: (thông tục) thi rớt thảm hại.
Từ trái nghĩa
- Pass: thi đỗ, vượt qua.
- Ace: (thông tục) đạt điểm xuất sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flunk out (of something): bị buộc phải rời khỏi một trường học hoặc khóa học vì thi trượt.
- She flunked out of medical school. (Cô ấy bị buộc thôi học trường y.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "flunk" có nguồn gốc từ tiếng Mỹ và mang sắc thái thông tục, không trang trọng. Thường được dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.
- Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo chính thức, "fail" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- hỏng (thi)
- to flunk the examinationhỏng thi, thi trượt
- đánh hỏng, làm thi trượt
nội động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- hỏng thi, thi trượt
- chịu thua, rút lui
Idioms
- to flunk out(thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)