bomb

/bɔm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả bom, trái bom: Một thiết bị nổ chứa chất nổ, chất cháy hoặc chất độc, được kích hoạt bằng chế hẹn giờ hoặc từ xa.
    • (Nghĩa bóng) Sự thất bại thảm hại: Dùng để chỉ một sự kiện, sản phẩm (như vở kịch, bộ phim) hoặc ý tưởng hoàn toàn không thành công, bị chỉ trích hoặc thất vọng.
    • (Thể thao, lóng) đánh mạnh, ném xa: Trong một số môn thể thao, từ này có thể chỉ một đánh hoặc ném rất mạnh xa.
  2. Động từ:

    • Ném bom, oanh tạc: Hành động tấn công bằng bom từ máy bay hoặc bằng các phương tiện khác.
    • Thất bại thảm hại, bị hỏng nặng: (Thường dùng trong tiếng lóng) Hành động thất bại hoàn toàn, đặc biệt trong bài kiểm tra, buổi biểu diễn hoặc một sự kiện.
    • Di chuyển rất nhanh: (Tiếng lóng) Hành động di chuyển hoặc lái xe với tốc độ rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bomb exploded with a deafening sound. (Quả bom phát nổ với âm thanh chói tai.)
    • The new movie was a total bomb at the box office. (Bộ phim mới một thất bại thảm hại về doanh thu phòng .)
    • He hit a bomb into the stands for a home run. (Anh ấy đánh một mạnh vào khán đài để chạy về gôn.)
  • Động từ:

    • During the war, the city was heavily bombed. (Trong chiến tranh, thành phố bị oanh tạc nặng nề.)
    • I'm afraid I bombed the final exam. (Tôi sợ rằng mình đã trượt thảm hại trong bài thi cuối kỳ.)
    • He bombed down the highway on his motorcycle. (Anh ta phóng xe máy với tốc độ cao xuống đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go like a bomb": (Tiếng lóng) diễn ra rất thành công, rất nhanh, hoặc (về xe cộ) chạy rất tốt.

    • The party went like a bomb! (Bữa tiệc diễn ra cực kỳ thành công!)
    • My new car goes like a bomb. (Chiếc xe mới của tôi chạy rất ngon.)
  • "the bomb": (Tiếng lóng, thường tích cực) chỉ điều đó xuất sắc, tuyệt vời.

    • This new pizza place is the bomb! (Quán pizza mới này tuyệt vời lắm!)
Biến thể từ gần giống
  • Bomber (n): Máy bay ném bom; kẻ đánh bom; áo khoác kiểu bomber jacket.
  • Bombing (n): Vụ ném bom, cuộc oanh tạc; sự thất bại thảm hại (trong biểu diễn).
  • Bombard (v): Oanh tạc dữ dội; chất vấn, tra hỏi liên tục.
  • Bombastic (adj): Khoa trương, phô trương (về ngôn từ).
  • Bombproof (adj): Chống bom.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thiết bị nổ): Explosive device, mine.
  • Danh từ (thất bại): Failure, flop, dud, disaster.
  • Động từ (ném bom): Attack, shell, blast.
  • Động từ (thất bại): Fail, flunk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bomb out: Thất bại hoàn toàn, bị loại.
    • Our team bombed out in the first round of the tournament. (Đội của chúng tôi bị loại ngay từ vòng đầu tiên của giải đấu.)
  • Bomb along: Di chuyển rất nhanh.
    • We were bombing along the empty road. (Chúng tôi đang phóng nhanh trên con đường vắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cost a bomb / cost an arm and a leg: giá rất đắt.
    • That designer bag must have cost a bomb. (Chiếc túi hàng hiệu đó hẳn là đắt cắt cổ.)
  • Drop a bombshell: Thông báo một tin sốc, gây chấn động.
    • He dropped a bombshell by announcing his resignation. (Anh ấy gây chấn động khi thông báo từ chức.)
  • Like a lead balloon: Thất bại thảm hại, không được đón nhận (tương tự "bomb" với nghĩa thất bại).
    • His joke went down like a lead balloon. (Câu chuyện cười của anh ta thất bại thảm hại.)
danh từ
  1. quả bom

Idioms

  • to throw a bomb into
    ném một quả bom vào
ngoại động từ
  1. ném bom, oanh tạc

Idioms

  • to bomb out
    ném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
  • to bomb up
    chất bom (vào máy bay)