bomb
/bɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả bom, trái bom: Một thiết bị nổ chứa chất nổ, chất cháy hoặc chất độc, được kích hoạt bằng cơ chế hẹn giờ hoặc từ xa.
- (Nghĩa bóng) Sự thất bại thảm hại: Dùng để chỉ một sự kiện, sản phẩm (như vở kịch, bộ phim) hoặc ý tưởng hoàn toàn không thành công, bị chỉ trích hoặc thất vọng.
- (Thể thao, lóng) Cú đánh mạnh, cú ném xa: Trong một số môn thể thao, từ này có thể chỉ một cú đánh hoặc ném rất mạnh và xa.
Động từ:
- Ném bom, oanh tạc: Hành động tấn công bằng bom từ máy bay hoặc bằng các phương tiện khác.
- Thất bại thảm hại, bị hỏng nặng: (Thường dùng trong tiếng lóng) Hành động thất bại hoàn toàn, đặc biệt là trong bài kiểm tra, buổi biểu diễn hoặc một sự kiện.
- Di chuyển rất nhanh: (Tiếng lóng) Hành động di chuyển hoặc lái xe với tốc độ rất cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The bomb exploded with a deafening sound. (Quả bom phát nổ với âm thanh chói tai.)
- The new movie was a total bomb at the box office. (Bộ phim mới là một thất bại thảm hại về doanh thu phòng vé.)
- He hit a bomb into the stands for a home run. (Anh ấy đánh một cú mạnh vào khán đài để chạy về gôn.)
Động từ:
- During the war, the city was heavily bombed. (Trong chiến tranh, thành phố bị oanh tạc nặng nề.)
- I'm afraid I bombed the final exam. (Tôi sợ rằng mình đã trượt thảm hại trong bài thi cuối kỳ.)
- He bombed down the highway on his motorcycle. (Anh ta phóng xe máy với tốc độ cao xuống đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go like a bomb": (Tiếng lóng) diễn ra rất thành công, rất nhanh, hoặc (về xe cộ) chạy rất tốt.
- The party went like a bomb! (Bữa tiệc diễn ra cực kỳ thành công!)
- My new car goes like a bomb. (Chiếc xe mới của tôi chạy rất ngon.)
"the bomb": (Tiếng lóng, thường tích cực) chỉ điều gì đó xuất sắc, tuyệt vời.
- This new pizza place is the bomb! (Quán pizza mới này tuyệt vời lắm!)
Biến thể và từ gần giống
- Bomber (n): Máy bay ném bom; kẻ đánh bom; áo khoác kiểu bomber jacket.
- Bombing (n): Vụ ném bom, cuộc oanh tạc; sự thất bại thảm hại (trong biểu diễn).
- Bombard (v): Oanh tạc dữ dội; chất vấn, tra hỏi liên tục.
- Bombastic (adj): Khoa trương, phô trương (về ngôn từ).
- Bombproof (adj): Chống bom.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thiết bị nổ): Explosive device, mine.
- Danh từ (thất bại): Failure, flop, dud, disaster.
- Động từ (ném bom): Attack, shell, blast.
- Động từ (thất bại): Fail, flunk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bomb out: Thất bại hoàn toàn, bị loại.
- Our team bombed out in the first round of the tournament. (Đội của chúng tôi bị loại ngay từ vòng đầu tiên của giải đấu.)
- Bomb along: Di chuyển rất nhanh.
- We were bombing along the empty road. (Chúng tôi đang phóng nhanh trên con đường vắng.)
Thành ngữ liên quan
- Cost a bomb / cost an arm and a leg: Có giá rất đắt.
- That designer bag must have cost a bomb. (Chiếc túi hàng hiệu đó hẳn là đắt cắt cổ.)
- Drop a bombshell: Thông báo một tin sốc, gây chấn động.
- He dropped a bombshell by announcing his resignation. (Anh ấy gây chấn động khi thông báo từ chức.)
- Like a lead balloon: Thất bại thảm hại, không được đón nhận (tương tự "bomb" với nghĩa thất bại).
- His joke went down like a lead balloon. (Câu chuyện cười của anh ta thất bại thảm hại.)
danh từ
- quả bom
Idioms
- to throw a bomb intoném một quả bom vào
ngoại động từ
- ném bom, oanh tạc
Idioms
- to bomb outném bom để lùa (ai) ra khỏi (nơi nào)
- to bomb upchất bom (vào máy bay)