bombast
/'bɔmbæst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói khoa trương, rỗng tuếch: Chỉ ngôn ngữ cố ý dùng những từ ngữ hoa mỹ, phức tạp và khoa trương nhằm gây ấn tượng, nhưng thường thiếu nội dung thực chất hoặc ý nghĩa sâu sắc.
- Giọng văn huênh hoang, phô trương: Một phong cách viết hoặc nói quá mức trang trọng, tự phụ và thiếu chân thành, thường nhằm che giấu sự hời hợt của ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was full of bombast, but it lacked any concrete plans. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy lời khoa trương, nhưng thiếu bất kỳ kế hoạch cụ thể nào.)
- He dismissed the critic's review as mere bombast. (Anh ta bác bỏ bài phê bình của nhà phê bình, coi đó chỉ là giọng văn huênh hoang.)
- Behind all the bombast, the proposal had very little substance. (Đằng sau tất cả sự khoa trương, đề xuất đó có rất ít nội dung thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Full of bombast": đầy sự khoa trương, rỗng tuếch.
- The advertisement was full of bombast, promising impossible results. (Quảng cáo đầy sự khoa trương, hứa hẹn những kết quả không tưởng.)
"To descend into bombast": trở nên khoa trương, sa vào lối nói huênh hoang.
- His argument quickly descended into bombast when he couldn't support his claims. (Lập luận của anh ta nhanh chóng trở nên khoa trương khi không thể chứng minh cho các tuyên bố của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bombastic (tính từ): có tính chất khoa trương, huênh hoang.
- His bombastic style of writing made the simple message hard to understand. (Phong cách viết khoa trương của ông khiến thông điệp đơn giản trở nên khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Grandiloquence: lời nói hoa mỹ, khoa trương.
- Rhetoric: hùng biện (đôi khi mang nghĩa tiêu cực là lời nói sáo rỗng).
- Pompousness: sự tự cao tự đại, màu mè.
- Fustian: văn chương hoa mỹ rỗng tuếch (nghĩa cổ, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Plain speaking: nói năng giản dị, thẳng thắn.
- Simplicity: sự đơn giản, mộc mạc.
- Conciseness: sự súc tích, ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
- "Bombast" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phô trương rỗng tuếch. Nó khác với việc sử dụng ngôn ngữ phong phú, sinh động một cách có chủ đích và hiệu quả.
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ không đếm được (uncountable noun).
danh từ
- lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương