blah

/blɑ:/
Học thuật
Thân thiện
blah

A professor gives a lecture full of blah to a bored class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói huênh hoang, ba hoa, rỗng tuếch: Từ "blah" dùng để chỉ những lời nói dài dòng, khoa trương nhưng thực chất không nội dung, giá trị hoặc sự thú vị.
    • Sự nhàm chán, vô vị: "Blah" cũng có thể diễn tả cảm giác chung về một thứ đó tẻ nhạt, thiếu sinh khí hoặc không hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was full of blah and didn't answer any real questions. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời ba hoa không trả lời bất kỳ câu hỏi thực chất nào.)
    • I skipped the article; it was just a lot of blah about market trends. (Tôi bỏ qua bài báo đó; chỉ toàn những lời huênh hoang vô nghĩa về xu hướng thị trường.)
    • I'm feeling a bit blah today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi uể oải/chán ngắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blah, blah, blah": Một cụm từ lặp lại thường dùng trong lời nói để tóm tắt hoặc bỏ qua một phần thông tin dài dòng, nhàm chán hoặc hiển nhiên, tương tự như "vân vân vân vân" trong tiếng Việt.
    • He went on about rules, procedures, blah, blah, blah. I stopped listening. (Anh ta cứ nói mãi về quy định, thủ tục, blah blah blah. Tôi ngừng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Blah (tính từ, không chính thức): Mô tả cảm giác không khỏe, buồn chán hoặc thiếu năng lượng.
    • I woke up feeling blah. (Tôi thức dậy với cảm giác uể oải.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombast: Lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
  • Nonsense: Điều vô nghĩa, nhảm nhí.
  • Gibberish: Lời nói lộn xộn, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Same old blah, blah, blah: Cụm từ diễn tả sự lặp lại nhàm chán của những lời nói hoặc tình huống .
    • Every meeting is the same old blah, blah, blah. (Mỗi cuộc họp đều những điều rích, nhàm chán lặp lại.)
blah

A professor gives a lecture full of blah to a bored class.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời nói huênh hoang, ba hoa