blew

/blu:/
Học thuật
Thân thiện
blew

The wind blew the colorful kite high into the sky.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "blow"):
    • Thổi, làm di chuyển bằng luồng khí: Hành động tạo ra hoặc khiến không khí di chuyển, thường bằng miệng hoặc một công cụ.
    • Thổi, phát ra âm thanh: Hành động tạo ra âm thanh từ một nhạc cụ hơi (như kèn, sáo) bằng cách thổi hơi vào .
    • Nổ tung, làm nổ: Hành động gây ra hoặc trải qua một vụ nổ.
    • Thổi tắt: Hành động dùng hơi thổi để dập tắt thứ đó, như ngọn nến.
    • Lãng phí, tiêu phí: (Thông tục) Hành động tiêu xài hoặc làm mất một cơ hội một cách nhanh chóng vô ích.
dụ sử dụng
  • Thổi, làm di chuyển bằng luồng khí:
    • The wind blew the leaves across the yard. (Gió thổi bay khắp sân.)
    • She blew on her soup to cool it down. ( ấy thổi vào bát súp để làm nguội đi.)
  • Thổi, phát ra âm thanh:
    • The referee blew the whistle to start the game. (Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu.)
  • Nổ tung, làm nổ:
    • The bomb blew a huge crater in the ground. (Quả bom nổ tung tạo ra một hố lớn trên mặt đất.)
  • Thổi tắt:
    • He blew out all the candles on his birthday cake. (Anh ấy thổi tắt tất cả nến trên chiếc bánh sinh nhật.)
  • Lãng phí, tiêu phí:
    • He blew all his savings on a new car. (Anh ta tiêu phí hết tiền tiết kiệm vào một chiếc xe hơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blew it": (Thông tục) Làm hỏng, đánh mất cơ hội một cách đáng tiếc.
    • I had a chance to score but I completely blew it. (Tôi đã cơ hội ghi bàn nhưng hoàn toàn làm hỏng .)
  • "blew over": (Về cơn bão, tranh cãi) Qua đi, tan biến.
    • The storm blew over quickly. (Cơn bão qua đi rất nhanh.)
    • I hope this argument will soon blow over. (Tôi hy vọng cuộc tranh cãi này sẽ sớm tan biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow (v, hiện tại): Thổi, nổ.
  • Blown (v, quá khứ phân từ): Đã được thổi, đã nổ.
  • Blower (n): Máy thổi, người thổi.
  • Blowout (n): Sự nổ lốp xe; bữa tiệc lớn.
  • Blow-up (n): Vụ nổ; bức ảnh được phóng to.
Từ đồng nghĩa
  • Puffed (v): Phù phù thổi.
  • Exploded (v): Nổ tung.
  • Squandered (v): Lãng phí, phung phí (nghĩa "tiêu phí").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blew away: (Nghĩa đen) Thổi bay đi; (Nghĩa bóng, thông tục) Gây ấn tượng mạnh, làm kinh ngạc.
    • Her performance completely blew me away. (Màn trình diễn của ấy hoàn toàn làm tôi kinh ngạc.)
  • Blew up: Nổ tung; phóng to (ảnh); nổi giận đột ngột.
    • The old building was blown up with dynamite. (Tòa nhà đã bị nổ tung bằng thuốc nổ.)
    • He blew up when he heard the news. (Anh ta nổi giận khi nghe tin.)
  • Blew off: (Thông tục) Bỏ qua, không tham dự; thổi bay đi.
    • He blew off the meeting to go fishing. (Anh ta bỏ cuộc họp để đi câu .)
Thành ngữ liên quan
  • Brewed a storm: (Dịch nghĩa từ "storm blew up") Một cơn bão đang hình thành; một rắc rối lớn sắp xảy ra.
    • Trouble is brewing. (Rắc rối đang chực chờ bùng nổ.) Lưu ý: Thành ngữ gốc dùng "brew", nhưng ý nghĩa tương tự "blew up" (một cơn bão).
  • It's an ill wind that blows nobody any good: (Thành ngữ) Trong cái rủi cái may.
    • Dịch trực tiếp: Đó một cơn gió xấu không thổi điều tốt lành đến cho ai cả.
blew

The wind blew the colorful kite high into the sky.

thời quá khứ của blow