noblewoman
/'noubl,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà quý tộc, người phụ nữ quý phái: Một phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc, thường có địa vị cao trong xã hội do sinh ra trong gia đình có tước hiệu hoặc do kết hôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noblewoman attended the royal ball. (Người phụ nữ quý tộc đã tham dự buổi khiêu vũ của hoàng gia.)
- She was a noblewoman known for her charity work. (Bà ấy là một quý bà nổi tiếng với các hoạt động từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A titled noblewoman": Một nữ quý tộc có tước hiệu chính thức (như nữ bá tước, nữ công tước).
- As a titled noblewoman, she had certain privileges. (Là một nữ quý tộc có tước hiệu, bà ấy có những đặc quyền nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Nobility (n): Tầng lớp quý tộc.
- She was born into the nobility. (Bà ấy sinh ra trong tầng lớp quý tộc.)
- Nobleman (n): Người đàn ông quý tộc.
- The nobleman owned vast lands. (Vị nam tước sở hữu những vùng đất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Aristocrat: Quý tộc, người thuộc tầng lớp thượng lưu.
- Lady: Quý bà, phu nhân (cũng có thể là một tước hiệu).
Từ trái nghĩa
- Commoner: Thường dân, người không thuộc tầng lớp quý tộc.
danh từ
- người đàn bà quý tộc, người đàn bà quý phái