peeress

/'piəris/
Học thuật
Thân thiện
peeress

A peeress attends a formal garden party at a stately home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ khanh tướng: Một người phụ nữ tước hiệu quý tộc cao cấp (tước hiệu của nam giới gọi là "peer") ở Vương quốc Anh, do chính ta nắm giữ, thường do thừa kế hoặc được phong tước.
    • Vợ của một khanh tướng: Một người phụ nữ địa vị quý tộc vợ của một nam tước (peer).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She became a peeress in her own right after the law was changed. ( ấy trở thành một nữ khanh tướng theo đúng quyền của mình sau khi luật được thay đổi.)
    • As the wife of an earl, she is a peeress and attends events at the House of Lords. ( vợ của một bá tước, ấy một vợ khanh tướng tham dự các sự kiện ở Thượng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peeress in her own right": Một người phụ nữ nắm giữ tước hiệu quý tộc do chính mình được phong hoặc thừa kế, chứ không phải thông qua hôn nhân.
    • The Duchess is a peeress in her own right, not just by marriage. (Nữ Công tước một nữ khanh tướng theo đúng quyền của ấy, không chỉ thông qua hôn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Peer (n): Khanh tướng, quý tộc (nam giới tước hiệu).
  • Peerage (n): Tầng lớp quý tộc; danh sách các tước hiệu quý tộc.
  • Lady (n): Một tước hiệu hoặc cách xưng hô dành cho phụ nữ quý tộc, thường vợ hoặc con gái của một lãnh chúa, hoặc một nữ khanh tướng.
Từ đồng nghĩa
  • Noblewoman: Người đàn bà quý tộc (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng hệ thống tước hiệu Anh).
  • Aristocrat: Người quý tộc.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này đặc thù cho hệ thống tước hiệu quý tộc của Vương quốc Anh các nước theo chế độ tương tự.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp thông thường chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, pháp hoặc khi nói về chính trị, xã hội Anh.
peeress

A peeress attends a formal garden party at a stately home.

danh từ
  1. vợ khanh tướng
  2. nữ khanh tướng
  3. người đàn bà quý tộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống