Lord
/lɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chúa tể, người cai trị: Người có quyền lực và thẩm quyền tối cao trong một khu vực hoặc lĩnh vực.
- Chúa, Thiên Chúa: Tước hiệu dành cho Đức Chúa Trời trong Kitô giáo.
- Quý tộc, lãnh chúa: Một tước hiệu quý tộc, đặc biệt ở Anh, hoặc người có địa vị cao trong xã hội.
- Chủ nhân, ông chủ: (Cách dùng cũ hoặc hài hước) Người chồng trong gia đình.
Động từ:
- Ra oai, hống hách, đè đầu cưỡi cổ: Hành xử một cách độc đoán, kiêu ngạo, tỏ ra mình là người có quyền lực hơn người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was the lord of the castle and all the surrounding lands. (Ông ấy là lãnh chúa của lâu đài và tất cả vùng đất xung quanh.)
- They prayed to the Lord for guidance. (Họ cầu nguyện với Chúa để xin chỉ dẫn.)
- The House of Lords is part of the UK Parliament. (Viện Quý tộc là một phần của Nghị viện Vương quốc Anh.)
Động từ:
- He loves to lord it over his younger colleagues. (Anh ta thích ra oai với các đồng nghiệp trẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live like a lord": Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc.
- After winning the lottery, he lived like a lord. (Sau khi trúng số, anh ta sống một cuộc sống vương giả.)
"Lord knows...": Chúa mới biết được... (dùng để nhấn mạnh sự không biết hoặc sự thật hiển nhiên).
- Lord knows where he's gone. (Chúa mới biết anh ta đã đi đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Lordship (n): Ngài (tước hiệu tôn kính dành cho một lãnh chúa, thẩm phán); quyền lực của một lãnh chúa.
- Your Lordship, the court is ready. (Thưa Ngài, tòa án đã sẵn sàng.)
Lordly (adj): Kiêu ngạo, hống hách; tráng lệ, nguy nga (như của một lãnh chúa).
- He dismissed the idea with a lordly wave of his hand. (Anh ta bác bỏ ý kiến đó với một cái vẫy tay đầy kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ruler (người cai trị), master (chủ nhân), nobleman (quý tộc), peer (ngang hàng quý tộc).
- Động từ: Domineer (chuyên quyền), boss around (sai khiến), tyrannize (bạo ngược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lord it over (someone): Ra oai, hống hách với ai đó.
- The senior manager tends to lord it over the new interns. (Vị quản lý cấp cao có xu hướng ra oai với các thực tập sinh mới.)
Thành ngữ liên quan
Drunk as a lord: Say bí tỉ, say khướt.
- He came home from the party, drunk as a lord. (Anh ta về nhà từ bữa tiệc, say bí tỉ.)
(As) rich as a lord: Cực kỳ giàu có.
- The business made him as rich as a lord. (Công việc kinh doanh đã khiến anh ta trở nên cực kỳ giàu có.)
danh từ
- chủ đề, chúa tể, vua
- lord of the manorchủ trang viên
- lord of the regionchúa tể cả vùng
- vua (tư bản độc quyền nắm một ngành công nghiệp nào)
- steel lordvua thép
- Chúa, Thiên chúa
- Lord bless uscầu Chúa phù hộ chúng ta
- ngài, chúa công (tiếng tôn xưng người quý tộc, người có chức tước lớn, thượng nghị viện...)
- The Lordscác thượng nghị viện (ở Anh)
- Lord Mayorngài thị trưởng (thành phố Luân-ddôn)
- My Lordsthượng nghị viện (ở Anh)
- (thơ ca);(đùa cợt) đức ông chồng, đức lang quân ((cũng) lord and master)
Idioms
- drunk as a lord(xem) drunk
ngoại động từ
- phong tước, ban tước, cho vào hàng quý tộc
nội động từ
- to lord over; to lord it over khống chế, sai khiến, sai bảo; ra oai, làm ra vẻ bề trên, hống hách
- to be lorded overbị khống chế, bị đè đầu cưỡi cổ