Creator

/kri:'eitə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sáng tạo, người tạo ra: Một cá nhân hoặc thực thể tạo ra, phát minh ra, hoặc sản xuất ra một cái đó mới mẻ.
    • Đấng Tạo Hóa: (Viết hoa: the Creator) Trong tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, Do Thái giáo Hồi giáo, từ này chỉ Đức Chúa Trời, đấng được tin đã tạo dựng nên vũ trụ muôn loài.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):
    • She is the creator of this beautiful painting. ( ấy người sáng tạo ra bức tranh tuyệt đẹp này.)
    • The company is looking for a creative content creator. (Công ty đang tìm kiếm một người sáng tạo nội dung sáng tạo.)
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):
    • Many people pray to the Creator for guidance. (Nhiều người cầu nguyện với Đấng Tạo Hóa để xin chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Creator": Một danh từ riêng, luôn viết hoa, dùng để chỉ Đức Chúa Trời trong các tín ngưỡng độc thần.
    • They believe all life is a gift from the Creator. (Họ tin rằng mọi sự sống món quà từ Đấng Tạo Hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Create (động từ): tạo ra, sáng tạo.
    • Artists create beautiful works. (Các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm đẹp.)
  • Creation (danh từ): sự sáng tạo; tác phẩm được tạo ra.
    • The creation of this software took three years. (Việc sáng tạo phần mềm này mất ba năm.)
  • Creative (tính từ): sáng tạo.
    • He has a very creative mind. (Anh ấy một tư duy rất sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Maker: người chế tạo, người làm ra.
  • Inventor: nhà phát minh.
  • Founder: người sáng lập.
  • Author: tác giả (thường dùng cho sách, ý tưởng).
  • Designer: nhà thiết kế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "creator" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "create"). - Create something from scratch: tạo ra cái đó từ hai bàn tay trắng/từ con số không. - She created her business from scratch. ( ấy đã tạo dựng doanh nghiệp của mình từ hai bàn tay trắng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "creator").

danh từ
  1. người sáng tạo, người tạo nên

Idioms

  • the Creator
    tạo hoá