creature

/'kri:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
creature

A small, curious creature peeks out from behind a mossy log in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật, loài vật: Một sinh vật sống, đặc biệt một động vật (không phải thực vật), thường được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào không phải con người.
    • Con người, kẻ: Dùng để chỉ một người, thường mang sắc thái cảm xúc (như thương hại, khinh bỉ, hoặc trìu mến) hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm nào đó của họ.
    • Tay sai, công cụ: Một người hoàn toàn phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi người khác, hành động theo ý muốn của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật):

    • The deep sea is home to many strange creatures. (Biển sâu nơi sinh sống của nhiều sinh vật kỳ lạ.)
    • We must protect all living creatures. (Chúng ta phải bảo vệ tất cả các sinh vật sống.)
  • Danh từ (Con người):

    • The poor creature had nowhere to go. (Kẻ đáng thương ấy chẳng nơi nào để đi.)
    • She's a kind creature, always willing to help. ( ấy một người tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ.)
  • Danh từ (Tay sai):

    • He was merely a creature of the crime boss. (Hắn ta chỉ một tay sai của ông trùm tội phạm.)
    • The minister was seen as a creature of the president. (Vị bộ trưởng bị xem như công cụ của tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Creature of habit": Người sống theo thói quen, khó thay đổi.

    • My grandfather is a creature of habit; he eats breakfast at exactly 7 AM every day. (Ông tôi người sống theo thói quen; ông ăn sáng đúng 7 giờ sáng mỗi ngày.)
  • "Creature comforts": Những tiện nghi vật chất làm cho cuộc sống thoải mái, dễ chịu (như thức ăn ngon, giường êm, nhà ấm).

    • After camping for a week, I missed my creature comforts like hot showers and a soft bed. (Sau một tuần cắm trại, tôi nhớ những tiện nghi như vòi sen nóng chiếc giường êm.)
Biến thể từ gần giống
  • Creaturely (tính từ): Thuộc về hoặc giống như một sinh vật, mang tính chất phàm trần, thể xác.

    • We must attend to our creaturely needs. (Chúng ta phải đáp ứng những nhu cầu thể xác của mình.)
  • Creaturehood (danh từ): Trạng thái một sinh vật. (Từ hiếm gặp)

Từ đồng nghĩa
  • Sinh vật: Being, animal, life form.
  • Con người (mang sắc thái): Soul, wight (cổ), individual, person.
  • Tay sai: Puppet, tool, minion, lackey.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "creature")

Thành ngữ liên quan
  • A creature of the night: Sinh vật/người của màn đêm (thường chỉ những người hoạt động về đêm hoặc trong ngữ cảnh ma cà rồng, mèo).
    • Bats are creatures of the night. (Dơi những sinh vật của màn đêm.)
creature

A small, curious creature peeks out from behind a mossy log in the forest.

danh từ
  1. sinh vật, loài vật
  2. người, kẻ
    • a poor creature
      kẻ đáng thương
    • a good creature
      kẻ lòng tốt
  3. kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
    • creature of the dictator
      tay sai của tên độc tài
  4. (the creature) rượu uytky; rượu mạnh

Idioms

  • creature comforts
    (xem) comfort

Từ gần giống

Từ chứa "creature"

Từ có nhắc đến "creature"