animal

/'æniməl/
Học thuật
Thân thiện
animal

A small animal scurries across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Động vật, thú vật: Một sinh vật sống, không phải thực vật, thường khả năng di chuyển các giác quan. Đây một thành viên của giới Animalia.
    • Người tính thú: (Nghĩa ẩn dụ, thường tiêu cực) Dùng để chỉ một người cư xử một cách hung bạo, thô lỗ hoặc chỉ theo bản năng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) động vật: Liên quan đến hoặc nguồn gốc từ động vật.
    • (Thuộc về) thể xác, bản năng: Liên quan đến các ham muốn, bản năng thể xác hoặc cảm giác của cơ thể, trái ngược với tinh thần hoặc lý trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lion is a majestic animal. (Sư tử một loài động vật oai vệ.)
    • He was acting like a complete animal during the argument. (Anh ta cư xử như một con thú trong suốt cuộc tranh cãi.)
  • Tính từ:

    • The animal kingdom is incredibly diverse. (Giới động vậtcùng đa dạng.)
    • She felt a raw, animal fear when she heard the noise. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi thuộc về bản năng, nguyên khi nghe thấy tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animal spirits": (Cụm danh từ, kinh tế học/tâm lý) Tinh thần hăng hái, sự lạc quan tự tin, đặc biệt trong đầu kinh doanh.
    • A surge in animal spirits drove the stock market higher. (Một làn sóng tinh thần lạc quan đã đẩy thị trường chứng khoán lên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Animalistic (adj): Mang tính thú vật, thuộc về bản năng thô sơ.

    • His reaction was purely animalistic. (Phản ứng của anh ta hoàn toàn mang tính bản năng.)
  • Animality (n): Tính thú vật, bản chất động vật.

    • The film explores the thin line between humanity and animality. (Bộ phim khám phá ranh giới mong manh giữa tính người tính thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa động vật): Creature (sinh vật), beast (thú dữ, muông thú), living being (sinh vật sống).
  • Tính từ (nghĩa bản năng): Carnal (nhục dục), fleshly (thuộc thể xác), sensual (thuộc giác quan), instinctual (thuộc bản năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "animal" với tư cách một động từ. "Animal" chủ yếu danh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a different animal: một thứ hoàn toàn khác, một vấn đề khác.

    • Managing a team is a different animal compared to working alone. (Quản lý một nhóm một chuyện hoàn toàn khác so với làm việc một mình.)
  • The animal in someone: Phần bản năng, hung bạo trong một người.

    • The fight brought out the animal in him. (Cuộc ẩu đả đã kéo phần con thú trong anh ta ra.)
animal

A small animal scurries across the forest floor.

danh từ
  1. động vật, thú vật
    • domestic animal
      động vật nuôi
    • wild animal
      động vật hoang dại
  2. người đầy tính thú
tính từ
  1. (thuộc) động vật, (thuộc) thú vật
    • the animal kingdom
      giới động vật
  2. (thuộc) xác thịt
    • animal spirits
      tính sôi nổi, tính yêu đời