sensual
/'sensjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giác quan, cảm giác: Liên quan đến sự thỏa mãn các giác quan vật lý như thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác và xúc giác.
- (Thuộc về) nhục dục, khoái lạc thể xác: Nhấn mạnh đến sự thỏa mãn thể chất và ham muốn nhục dục, thường gắn với sự gợi cảm và quyến rũ.
- Theo thuyết duy cảm: Trong triết học, chỉ sự nhận thức thế giới thông qua các giác quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She enjoyed the sensual pleasure of a warm bath. (Cô ấy tận hưởng niềm vui giác quan từ một bồn tắm ấm.)
- The painting had a very sensual quality, with its rich colors and soft textures. (Bức tranh có một chất lượng rất gợi cảm, với màu sắc phong phú và kết cấu mềm mại.)
- He was attracted by her sensual lips. (Anh ta bị thu hút bởi đôi môi gợi cảm của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sensual delight": Niềm vui thú giác quan.
- For him, eating fine chocolate was a true sensual delight. (Đối với anh ấy, ăn sô cô la hảo hạng là một niềm vui thú giác quan thực sự.)
- "Sensual nature": Bản chất ham muốn nhục dục hoặc nhạy cảm với các giác quan.
- The novel explores the protagonist's sensual nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất ham muốn nhục dục của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensuality (danh từ): Tính chất gợi cảm, sự khoái lạc giác quan.
- The sensuality of the music was captivating. (Sự gợi cảm của âm nhạc thật quyến rũ.)
- Sensuous (tính từ): Thu hút các giác quan một cách tinh tế và thẩm mỹ, ít mang sắc thái nhục dục trực tiếp hơn "sensual".
- The sensuous curves of the sculpture. (Những đường cong mềm mại quyến rũ của bức tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Carnal: (Thuộc về) nhục dục, xác thịt (nhấn mạnh khía cạnh thể xác, vật chất).
- Voluptuous: Khoái lạc, gợi cảm (thường chỉ sự xa hoa, sung túc về giác quan).
- Fleshly: (Thuộc về) thể xác, nhục dục.
Từ trái nghĩa
- Ascetic: Khổ hạnh, từ bỏ những thú vui vật chất.
- Spiritual: (Thuộc về) tinh thần, tâm linh.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với "Sensuous": "Sensual" thường mang hàm ý mạnh hơn về nhục dục và sự thỏa mãn thể xác, trong khi "sensuous" thiên về sự đánh thức các giác quan một cách nghệ thuật và tinh tế.
- Ngữ cảnh: Từ này có thể mang nghĩa trung lập (chỉ giác quan) hoặc nghĩa tiêu cực (chỉ sự ham mê nhục dục thái quá) tùy vào ngữ cảnh.
tính từ
- (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục
- sensual pleasuresthú nhục dục
- ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục
- (triết học) theo thuyết duy cảm
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan