hot

/hɔt/
Học thuật
Thân thiện
hot

The stock market had a hot week of trading.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiệt độ cao: Chỉ trạng thái nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng hoặc bỏng rát.
    • vị cay nồng, cay xè: Chỉ thức ăn, gia vị vị cay mạnh, tạo cảm giác nóng trong miệng.
    • Nóng nảy, dễ tức giận: Chỉ tính cách dễ bị kích động, nổi nóng.
    • Sôi nổi, kịch liệt, gay gắt: Chỉ một cuộc tranh luận, cuộc chiến, hoặc hoạt động diễn ra với cường độ cao.
    • Mới nhất, nóng hổi: Chỉ tin tức, thông tin vừa mới xảy ra hoặc được công bố.
    • Rất phổ biến, được ưa chuộng: Chỉ một xu hướng, sản phẩm, hoặc người nổi tiếng đang rất thịnh hành.
    • Rất giỏi, xuất sắc: (Thường dùng trong thể thao hoặc biểu diễn) Chỉ trạng thái thi đấu hoặc biểu diễn rất tốt.
    • Nguy hiểm, rủi ro: Chỉ một tình huống hoặc đối tượng nguy hiểm, có thể gây hậu quả xấu.
    • Bị truy nã: (Từ lóng) Chỉ một người đang bị cảnh sát truy tìm.
    • Gợi cảm, hấp dẫn: (Thông tục) Chỉ vẻ ngoài hoặc sức hút về mặt tình dục.
dụ sử dụng
  • Chỉ nhiệt độ cao:
    • Be careful, the soup is very hot. (Cẩn thận, súp rất nóng.)
    • It's a hot summer day. (Đó một ngày nóng bức.)
  • Chỉ vị cay:
    • This curry is too hot for me. (Món ri này quá cay đối với tôi.)
  • Chỉ tính cách nóng nảy:
    • He has a hot temper. (Anh ấy tính khí nóng nảy.)
  • Chỉ sự sôi nổi, gay gắt:
    • The debate became very hot. (Cuộc tranh luận trở nên rất gay gắt.)
  • Chỉ tin tức mới nhất:
    • This is hot news from the scene. (Đây tin tức nóng hổi từ hiện trường.)
  • Chỉ sự phổ biến:
    • This song is hot right now. (Bài hát này đang rất hot hiện nay.)
  • Chỉ sự xuất sắc:
    • The striker is hot tonight. (Tiền đạo đang thăng hoa tối nay.)
  • Chỉ sự nguy hiểm:
    • He's in hot water because of his mistake. (Anh ta đang gặp rắc rối sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot and bothered": bối rối, lo lắng, khó chịu.
    • She got all hot and bothered before the interview. ( ấy trở nên bối rối lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
  • "Hot on the trail of": đang truy đuổi sát, sắp tìm ra.
    • The police are hot on the trail of the suspect. (Cảnh sát đang truy đuổi sát nút nghi phạm.)
  • "Hot under the collar": tức giận, bực bội.
    • He got hot under the collar when he heard the criticism. (Anh ta nổi giận khi nghe thấy lời chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotly (phó từ): một cách gay gắt, quyết liệt.
    • The decision was hotly contested. (Quyết định bị phản đối quyết liệt.)
  • Hotness (danh từ): sự nóng bức; độ nóng; độ hot.
  • Hot-headed (tính từ): nóng nảy, hấp tấp.
    • a hot-headed young man (một chàng trai trẻ nóng nảy)
Từ đồng nghĩa
  • Warm: ấm, nóng (mức độ nhẹ hơn).
  • Spicy: cay (thức ăn).
  • Fiery: nóng như lửa, nóng nảy.
  • Popular: phổ biến.
  • Trendy: hợp thời trang, thịnh hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hot up: (Thông tục) trở nên sôi động, kịch liệt hơn.
    • The competition is hotting up. (Cuộc cạnh tranh đang trở nên gay cấn.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow hot and cold: lúc thế này lúc thế khác, hay thay đổi ý kiến.
    • He keeps blowing hot and cold about moving house. (Anh ta cứ lúc thích lúc không về chuyện chuyển nhà.)
  • In hot pursuit: truy đuổi ráo riết.
    • The police car followed in hot pursuit. (Xe cảnh sát truy đuổi ráo riết phía sau.)
  • Sell like hot cakes: bán rất chạy, bán đắt như tôm tươi.
    • The new game is selling like hot cakes. (Trò chơi mới đang bán đắt như tôm tươi.)
hot

The stock market had a hot week of trading.

tính từ
  1. nóng, nóng bức
    • hot climate
      khí hậu nóng bức
  2. cay nồng, cay bỏng (ớt, tiêu...)
  3. nồng nặc, còn ngửi thấy (hơi thú săn)
  4. nóng nảy
    • hot temper
      tính nóng nảy
  5. sôi nổi, hăng hái; gay gắt, kịch liệt
    • hot dispute
      cuộc tranh cãi sôi nổi
  6. nóng hổi, sốt dẻo (tin tức)
  7. mới phát hành giấy bạc
  8. (âm nhạc) giật gân
    • hot music
      nhạc giật gân
  9. (thể dục,thể thao) được mọi người hy vọng, thắng hơn cả (vận động viên chạy...)
  10. (từ lóng) dễ nhận ra khó sử dụng (đồ trang lấy cắp, giấy bạc...)
  11. (điện học) thế hiệu cao
  12. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (vật ) phóng xạ
  13. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dâm đãng, (người)
  14. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vừa mới kiếm được một cách bất chính; vừa mới ăn cắp được
  15. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị công an truy nã
  16. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không an toàn cho kẻ trốn tránh

Idioms

  • hot and hot
    ăn nóng (thức ăn)
  • hot and strong
    sôi nổi, kịch liệt
  • to make it (the place) too hot for somebody
    gây khó khăn rắc rối làm cho ai khó chịu phải bỏ chỗ nào đi
phó từ
  1. nóng
  2. nóng nảy, giận dữ
  3. sôi nổi; kịch liệt

Idioms

  • to blow hot and cold
    hay dao động, ngả nghiêng, hay thay đổi ý kiến
  • to give it somebody hot
    (xem) give
ngoại động từ
  1. đun nóng, hâm