hot
/hɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiệt độ cao: Chỉ trạng thái có nhiệt độ cao, gây cảm giác nóng hoặc bỏng rát.
- Có vị cay nồng, cay xè: Chỉ thức ăn, gia vị có vị cay mạnh, tạo cảm giác nóng trong miệng.
- Nóng nảy, dễ tức giận: Chỉ tính cách dễ bị kích động, nổi nóng.
- Sôi nổi, kịch liệt, gay gắt: Chỉ một cuộc tranh luận, cuộc chiến, hoặc hoạt động diễn ra với cường độ cao.
- Mới nhất, nóng hổi: Chỉ tin tức, thông tin vừa mới xảy ra hoặc được công bố.
- Rất phổ biến, được ưa chuộng: Chỉ một xu hướng, sản phẩm, hoặc người nổi tiếng đang rất thịnh hành.
- Rất giỏi, xuất sắc: (Thường dùng trong thể thao hoặc biểu diễn) Chỉ trạng thái thi đấu hoặc biểu diễn rất tốt.
- Nguy hiểm, rủi ro: Chỉ một tình huống hoặc đối tượng nguy hiểm, có thể gây hậu quả xấu.
- Bị truy nã: (Từ lóng) Chỉ một người đang bị cảnh sát truy tìm.
- Gợi cảm, hấp dẫn: (Thông tục) Chỉ vẻ ngoài hoặc sức hút về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ nhiệt độ cao:
- Be careful, the soup is very hot. (Cẩn thận, súp rất nóng.)
- It's a hot summer day. (Đó là một ngày hè nóng bức.)
- Chỉ vị cay:
- This curry is too hot for me. (Món cà ri này quá cay đối với tôi.)
- Chỉ tính cách nóng nảy:
- He has a hot temper. (Anh ấy có tính khí nóng nảy.)
- Chỉ sự sôi nổi, gay gắt:
- The debate became very hot. (Cuộc tranh luận trở nên rất gay gắt.)
- Chỉ tin tức mới nhất:
- This is hot news from the scene. (Đây là tin tức nóng hổi từ hiện trường.)
- Chỉ sự phổ biến:
- This song is hot right now. (Bài hát này đang rất hot hiện nay.)
- Chỉ sự xuất sắc:
- The striker is hot tonight. (Tiền đạo đang thăng hoa tối nay.)
- Chỉ sự nguy hiểm:
- He's in hot water because of his mistake. (Anh ta đang gặp rắc rối vì sai lầm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hot and bothered": bối rối, lo lắng, khó chịu.
- She got all hot and bothered before the interview. (Cô ấy trở nên bối rối và lo lắng trước buổi phỏng vấn.)
- "Hot on the trail of": đang truy đuổi sát, sắp tìm ra.
- The police are hot on the trail of the suspect. (Cảnh sát đang truy đuổi sát nút nghi phạm.)
- "Hot under the collar": tức giận, bực bội.
- He got hot under the collar when he heard the criticism. (Anh ta nổi giận khi nghe thấy lời chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotly (phó từ): một cách gay gắt, quyết liệt.
- The decision was hotly contested. (Quyết định bị phản đối quyết liệt.)
- Hotness (danh từ): sự nóng bức; độ nóng; độ hot.
- Hot-headed (tính từ): nóng nảy, hấp tấp.
- a hot-headed young man (một chàng trai trẻ nóng nảy)
Từ đồng nghĩa
- Warm: ấm, nóng (mức độ nhẹ hơn).
- Spicy: cay (thức ăn).
- Fiery: nóng như lửa, nóng nảy.
- Popular: phổ biến.
- Trendy: hợp thời trang, thịnh hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hot up: (Thông tục) trở nên sôi động, kịch liệt hơn.
- The competition is hotting up. (Cuộc cạnh tranh đang trở nên gay cấn.)
Thành ngữ liên quan
- Blow hot and cold: lúc thế này lúc thế khác, hay thay đổi ý kiến.
- He keeps blowing hot and cold about moving house. (Anh ta cứ lúc thích lúc không về chuyện chuyển nhà.)
- In hot pursuit: truy đuổi ráo riết.
- The police car followed in hot pursuit. (Xe cảnh sát truy đuổi ráo riết phía sau.)
- Sell like hot cakes: bán rất chạy, bán đắt như tôm tươi.
- The new game is selling like hot cakes. (Trò chơi mới đang bán đắt như tôm tươi.)
tính từ
- nóng, nóng bức
- hot climatekhí hậu nóng bức
- cay nồng, cay bỏng (ớt, tiêu...)
- nồng nặc, còn ngửi thấy rõ (hơi thú săn)
- nóng nảy
- hot tempertính nóng nảy
- sôi nổi, hăng hái; gay gắt, kịch liệt
- hot disputecuộc tranh cãi sôi nổi
- nóng hổi, sốt dẻo (tin tức)
- mới phát hành giấy bạc
- (âm nhạc) giật gân
- hot musicnhạc giật gân
- (thể dục,thể thao) được mọi người hy vọng, thắng hơn cả (vận động viên chạy...)
- (từ lóng) dễ nhận ra và khó sử dụng (đồ tư trang lấy cắp, giấy bạc...)
- (điện học) thế hiệu cao
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (vật lý) phóng xạ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dâm đãng, dê (người)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vừa mới kiếm được một cách bất chính; vừa mới ăn cắp được
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị công an truy nã
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không an toàn cho kẻ trốn tránh
Idioms
- hot and hotăn nóng (thức ăn)
- hot and strongsôi nổi, kịch liệt
- to make it (the place) too hot for somebodygây khó khăn rắc rối làm cho ai khó chịu phải bỏ chỗ nào mà đi
phó từ
- nóng
- nóng nảy, giận dữ
- sôi nổi; kịch liệt
Idioms
- to blow hot and coldhay dao động, ngả nghiêng, hay thay đổi ý kiến
- to give it somebody hot(xem) give
ngoại động từ
- đun nóng, hâm