raging

/'reidʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
raging

The storm sent raging winds through the coastal town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giận dữ, điên tiết: Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát.
    • Dữ dội, mãnh liệt, cuồng nhiệt: Mô tả sức mạnh, cường độ, hoặc mức độ rất cao của một hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hoặc căn bệnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After hearing the news, he was raging and couldn't speak. (Sau khi nghe tin, anh ấy giận điên lên không thể nói nên lời.)
    • The raging storm made it impossible to go outside. (Cơn bão dữ dội khiến việc ra ngoài trở nên bất khả thi.)
    • She had a raging fever and needed immediate medical attention. ( ấy bị một cơn sốt dữ dội cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a raging temper": đang trong cơn giận dữ, nổi cơn thịnh nộ.
    • Be careful, the boss is in a raging temper today. (Hãy cẩn thận, sếp đang nổi cơn thịnh nộ hôm nay.)
  • "raging debate/controversy": cuộc tranh luận/gây tranh cãi gay gắt, dữ dội.
    • A raging debate about the new policy is happening online. (Một cuộc tranh luận gay gắt về chính sách mới đang diễn ra trên mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rage (danh từ): cơn thịnh nộ, sự giận dữ; sự dữ dội.
    • He was filled with rage. (Anh ta tràn ngập cơn thịnh nộ.)
  • Rage (động từ): nổi giận điên lên; hoành hành, diễn ra dữ dội.
    • The fire raged through the forest. (Ngọn lửa hoành hành khắp khu rừng.)
  • Enraged (tính từ): vô cùng tức giận, phẫn nộ.
    • The crowd was enraged by the injustice. (Đám đông phẫn nộ trước sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Furious: giận dữ, điên tiết; dữ dội.
  • Violent: mãnh liệt, dữ dội (thường chỉ hành động hoặc lực lượng tự nhiên).
  • Intense: cực kỳ mạnh mẽ, dữ dội (về mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "raging" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "rage".) - Rage against: phẫn nộ, phản đối dữ dội chống lại điều . - The protesters raged against the government's decision. (Những người biểu tình phẫn nộ chống lại quyết định của chính phủ.) - Rage on: tiếp tục diễn ra một cách dữ dội. - The battle raged on throughout the night. (Trận chiến tiếp tục diễn ra dữ dội suốt đêm.)

Thành ngữ liên quan
  • All the rage: rất thịnh hành, rất mốt (trong một thời điểm).
    • That hairstyle was all the rage in the 90s. (Kiểu tóc đó rất thịnh hành vào những năm 90.)
  • Road rage: cơn giận dữ khi lái xe (hành vi hung hăng của tài xế trên đường).
    • He was arrested for road rage after honking and yelling at another driver. (Anh ta bị bắt cơn giận dữ khi lái xe sau khi bấm còi la hét một tài xế khác.)
raging

The storm sent raging winds through the coastal town.

danh từ
  1. cơn giận dữ
  2. cơn dữ dội (của biển, của gió, của bệnh)
tính từ
  1. giận dữ, giận điên lên
    • to be in a raging temper
      nổi cơn giận dữ
  2. dữ dội, mảnh liệt, cuồng nhiệt
    • raging fever
      cơn sốt dữ dội
    • raging headache
      cơn nhức đầu dữ dội

Từ tương tự