furious

/'fjuəriəs/
Học thuật
Thân thiện
furious

The sky grew dark with furious clouds before the storm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giận dữ, điên tiết: Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát.
    • Mãnh liệt, dữ dội, hung tợn: Mô tả sức mạnh, cường độ hoặc tốc độ rất lớn, khủng khiếp.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự giận dữ:
    • She was furious when she discovered the broken window. ( ấy giận dữ khi phát hiện ra cửa sổ bị vỡ.)
    • The manager was furious with the team's poor performance. (Người quản lý điên tiết thành tích tệ hại của đội.)
  • Chỉ sự mãnh liệt, dữ dội:
    • The boat struggled in the furious storm. (Con thuyền chật vật trong cơn bão dữ dội.)
    • A furious debate erupted in the parliament. (Một cuộc tranh luận mãnh liệt đã bùng nổ trong nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fast and furious": (thành ngữ) diễn ra rất nhanh sôi động, náo nhiệt.
    • The party was fast and furious, with music and dancing all night. (Bữa tiệc diễn ra rất nhanh náo nhiệt, với âm nhạc khiêu vũ suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Furiously (trạng từ): một cách giận dữ; một cách mãnh liệt.
    • He shouted furiously at the driver. (Anh ta quát một cách giận dữ vào tài xế.)
    • She worked furiously to finish the project on time. ( ấy làm việc một cách miệt mài để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enraged, infuriated: phẫn nộ, tức giận điên lên.
  • Irate: nổi giận.
  • Fierce, violent: dữ dội, mãnh liệt, hung bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "furious")

Thành ngữ liên quan
  • To be furious with someone: giận dữ với ai đó.
    • He was furious with his brother for losing his keys. (Anh ta giận dữ với em trai đã làm mất chìa khóa của mình.)
  • To be furious about/at something: tức giận về điều đó.
    • The public was furious about the corruption scandal. (Công chúng tức giận về vụ bê bối tham nhũng.)
furious

The sky grew dark with furious clouds before the storm.

tính từ
  1. giận dữ, diên tiết
    • to be furious with somebody
      giận dữ với ai, điên tiết lên với ai
  2. mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ
    • a struggle
      cuộc đấu tranh mãnh liệt
    • a furious wind
      cơn gió hung dữ

Idioms

  • fast and furious
    miệt mài náo nhiệt (cuộc vui)