maddened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phát điên lên, cực kỳ giận dữ: Trạng thái cảm xúc cực đoan của sự tức giận hoặc thất vọng, đến mức mất kiểm soát hoặc hành động một cách điên cuồng. Từ này nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái bình thường sang trạng thái bị kích động mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The maddened crowd began throwing stones at the gates. (Đám đông phát điên lên bắt đầu ném đá vào cổng.)
- She let out a maddened scream when she saw the broken vase. (Cô ấy thét lên một tiếng điên cuồng khi nhìn thấy chiếc bình vỡ.)
- The maddened bull charged at the matador. (Con bò tót điên tiết lao về phía người đấu bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be maddened by something": trở nên điên tiết, phát điên lên vì điều gì đó.
- He was maddened by the constant noise from the construction site. (Anh ấy phát điên lên vì tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Madden (động từ): làm cho ai đó phát điên, tức giận điên lên.
- The delays will madden the passengers. (Những sự chậm trễ sẽ làm hành khách phát điên lên.)
- Maddening (tính từ): làm cho người ta phát cáu, điên tiết (dùng để mô tả tình huống hoặc sự việc).
- The maddening traffic made him late. (Tình trạng giao thông làm phát cáu đã khiến anh ấy đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Enraged: cực kỳ tức giận, phẫn nộ.
- Furious: giận dữ, điên tiết.
- Infuriated: bị làm cho tức giận đến cực điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "maddened" vì đây là tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "to be/become maddened").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "maddened").
Adjective
- phát điên lên, cực kỳ giận dữ