intense
/in'tens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mãnh liệt, dữ dội: Có cường độ, mức độ hoặc lực lượng rất cao, vượt trội so với bình thường.
- Sâu sắc, nồng nhiệt: Thể hiện cảm xúc, sự tập trung hoặc cam kết ở mức độ rất cao.
- Gắt gao, khắc nghiệt: Có tính chất cực đoan, khó chịu hoặc đòi hỏi cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The intense heat made it difficult to work outside. (Cái nóng dữ dội khiến việc làm việc ngoài trời trở nên khó khăn.)
- She has an intense passion for classical music. (Cô ấy có niềm đam mê mãnh liệt với nhạc cổ điển.)
- He gave her an intense look, full of meaning. (Anh ấy dành cho cô một cái nhìn sâu sắc, đầy ý nghĩa.)
- The competition was very intense. (Cuộc cạnh tranh rất gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intense pressure": Áp lực cực lớn, căng thẳng cao độ.
- He works well under intense pressure. (Anh ấy làm việc tốt dưới áp lực cực lớn.)
"Intense scrutiny": Sự giám sát, xem xét hết sức kỹ lưỡng và nghiêm ngặt.
- The new policy is under intense scrutiny from the public. (Chính sách mới đang chịu sự giám sát hết sức kỹ lưỡng từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Intensely (phó từ): một cách mãnh liệt, dữ dội.
- He stared at the painting intensely. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh một cách mãnh liệt.)
Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
- The intensity of the storm surprised everyone. (Cường độ của cơn bão khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Extreme: cực đoan, tột độ.
- Fierce: dữ dội, mãnh liệt.
- Passionate: đam mê, nồng nhiệt.
- Severe: khắc nghiệt, gay gắt.
Từ trái nghĩa
- Mild: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Moderate: vừa phải, trung bình.
- Weak: yếu ớt.
- Superficial: hời hợt, nông cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "intense")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intense")
tính từ
- mạnh, có cường độ lớn
- intense heartnóng gắt
- intense lightánh sáng chói
- intense painđau nhức nhối
- mãnh liệt, dữ dội
- nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
- đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)