acute

/'əkju:t/
Học thuật
Thân thiện
acute

An acute angle is formed where two straight lines meet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc bén, tinh tường, nhạy bén: Dùng để mô tả giác quan, trí tuệ hoặc khả năng nhận thức sắc sảo, có thể nhận biết những chi tiết nhỏ hoặc sự khác biệt tinh tế.
    • Buốt, gay gắt, dữ dội, mãnh liệt: Dùng để mô tả cảm giác đau đớn, khó chịu hoặc cảm xúc cường độ rất cao thường xuất hiện đột ngột.
    • (Y học) Cấp tính: Dùng trong y tế để chỉ một bệnh hoặc tình trạng khởi phát nhanh, triệu chứng nghiêm trọng thời gian diễn biến ngắn (trái nghĩa với "mạn tính" - chronic).
    • (Toán học) Nhọn: Dùng để mô tả một góc số đo nhỏ hơn 90 độ.
    • Cao, the thé: Dùng để mô tả âm thanh hoặc giọng nói tần số cao, chói tai.
    • (Ngôn ngữ học) dấu sắc: Dùng để chỉ dấu phụ trong một số ngôn ngữ, như dấu sắc (´) trong tiếng Việt hoặc các ngôn ngữ khác.
dụ sử dụng
  • Sắc bén, nhạy bén:

    • Dogs have an acute sense of hearing. (Chó thính giác rất nhạy bén.)
    • Her acute analysis of the problem helped us find a solution quickly. (Phân tích sắc sảo của ấy về vấn đề đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp nhanh chóng.)
  • Buốt, gay gắt:

    • He felt an acute pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau buốtngực.)
    • The criticism caused her acute embarrassment. (Lời chỉ trích khiến ấy xấu hổ dữ dội.)
  • Cấp tính (Y học):

    • She was hospitalized with acute appendicitis. ( ấy đã nhập viện viêm ruột thừa cấp tính.)
  • Nhọn (Toán học):

    • A triangle has three angles, and at least two of them are acute. (Một tam giác ba góc, ít nhất hai trong số chúng góc nhọn.)
  • Cao, the thé:

    • An acute scream pierced the night. (Một tiếng hét the thé toạc màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute shortage": Sự thiếu hụt nghiêm trọng, cấp bách.

    • There is an acute shortage of clean water in the region. (Khu vực này đang thiếu nước sạch một cách nghiêm trọng.)
  • "Acute awareness": Nhận thức sâu sắc, rõ ràng.

    • He has an acute awareness of his own weaknesses. (Anh ấy nhận thức rất về những điểm yếu của bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Acutely (trạng từ): Một cách sâu sắc, mãnh liệt, thấm thía.

    • I am acutely aware of the problem. (Tôi nhận thức một cách sâu sắc về vấn đề đó.)
  • Acuteness (danh từ): Tính sắc bén, sự gay gắt, mức độ nghiêm trọng.

    • The acuteness of the pain surprised him. (Mức độ gay gắt của cơn đau khiến anh ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sharp: Sắc, sắc bén (về trí tuệ, giác quan).
  • Severe: Nghiêm trọng, dữ dội (về cơn đau, bệnh tật).
  • Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
  • Keen: Sắc sảo, nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
  • Dull: Đần độn, chậm hiểu (về trí tuệ); âm ỉ (về cơn đau).
  • Chronic: Mạn tính (về bệnh tật).
  • Obtuse: (về góc, >90 độ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "acute" một cách cố định như một thành ngữ. Các cụm từ thường gặp đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

acute

An acute angle is formed where two straight lines meet.

tính từ
  1. sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính
    • an acute sense of smell
      mũi rất thính
    • a man with an acute mind
      người đầu óc sắc sảo
  2. buốt, gay gắc, kịch liệt, sâu sắc
    • an acute pain
      đau buốt
  3. (y học) cấp
    • an acute disease
      bệnh cấp
  4. (toán học) nhọn (góc)
    • an acute angle
      góc nhọn
  5. cao; the thé (giọng, âm thanh)
    • an acute voice
      giọng cao; giọng the thé
  6. (ngôn ngữ học) dấu sắc
    • acute accent
      dấu sắc