agate
/'ægət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá mã não: Một loại đá bán quý, một dạng không tinh khiết của thạch anh (quartz), có cấu trúc vi tinh thể (chalcedony) với các vân hoặc dải màu sắc đặc trưng. Thường được dùng làm đá quý, đồ trang sức hoặc để chế tạo cối và chày giã trong phòng thí nghiệm.
- (Ngành in, kích thước chữ): Một cỡ chữ in cụ thể, khoảng 5.5 point (một đơn vị đo trong ngành in).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đá quý):
- She wore a beautiful necklace with an agate pendant. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với mặt dây chuyền bằng đá mã não.)
- The banded patterns in this agate are formed by layers of different minerals. (Các đường vân trong viên đá mã não này được hình thành bởi các lớp khoáng vật khác nhau.)
- Danh từ (nghĩa kích thước chữ):
- The footnote was printed in agate type. (Phần chú thích cuối trang được in bằng cỡ chữ agate.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moss agate": Mã não rêu, một loại mã não trong suốt hoặc mờ với các bao thể màu xanh lục giống như cây rêu bên trong.
- "Fire agate": Mã não lửa, một loại mã não có hiệu ứng ánh sáng lấp lánh như lửa bên trong.
Biến thể và từ gần giống
- Chalcedony (n): Canxedon, nhóm khoáng vật thạch anh vi tinh thể, là thành phần chính tạo nên đá mã não.
- Onyx (n): Mã não đen, một biến thể của mã não với các dải màu thẳng, song song, thường là đen và trắng.
Từ đồng nghĩa
- Banded chalcedony: Canxedon có vân (cách mô tả trong địa chất học).
- Semi-precious stone: Đá bán quý (nhóm chung).
danh từ
- đá mã não
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành in) chữ in cỡ 5...