bagatelle
/,bægə'təl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật không giá trị, chuyện nhỏ mọn: Chỉ một thứ gì đó có giá trị rất nhỏ hoặc một vấn đề không quan trọng, không đáng kể.
- Khúc nhạc ngắn, nhẹ nhàng: Trong âm nhạc, chỉ một bản nhạc ngắn, thường dành cho piano, có giai điệu nhẹ nhàng và đơn giản.
- Trò chơi bi-a nhỏ: Một trò chơi trên bàn, tương tự như bi-a, trong đó người chơi dùng gậy ngắn để đẩy bóng vào các lỗ có chướng ngại vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật/chuyện nhỏ):
- The cost of the repair was a mere bagatelle compared to the value of the car. (Chi phí sửa chữa chỉ là một khoản nhỏ so với giá trị chiếc xe.)
- Don't worry about it; it's just a bagatelle. (Đừng lo về chuyện đó; nó chỉ là chuyện nhỏ thôi.)
Danh từ (âm nhạc):
- The composer wrote a charming bagatelle for the piano. (Nhà soạn nhạc đã viết một khúc bagatelle duyên dáng cho piano.)
Danh từ (trò chơi):
- In the game room, they had a bagatelle table next to the billiards. (Trong phòng chơi, họ có một bàn bagatelle cạnh bàn bi-a.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương/phóng đại: Thường dùng để nhấn mạnh sự không đáng kể của một vấn đề, đặc biệt khi so sánh.
- To a billionaire, a million dollars is a bagatelle. (Đối với một tỷ phú, một triệu đô la chỉ là chuyện nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Triviality (n): Điều tầm thường, vụn vặt.
- Trifle (n): Vật nhỏ mọn, chuyện vặt.
- Novelty (n): Đồ chơi, vật mới lạ (có thể liên quan đến các trò chơi giải trí nhỏ).
Từ đồng nghĩa
- Trifle: Món đồ/vấn đề nhỏ nhặt.
- Triviality: Sự tầm thường, vụn vặt.
- Bauble: Đồ trang trí nhỏ, ít giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bagatelle".)
danh từ
- vật không giá trị, vật không đáng giá là bao nhiêu; chuyện nhỏ mọn, chuyện không quan trọng; số tiền nhỏ
- (âm nhạc) khúc nhạc ngắn, bagaten
- trò chơi bagaten (giống như bi-a)