critical

/'kritikəl/
Học thuật
Thân thiện
critical

A scientist conducts a critical experiment in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính phê bình, phê phán: Liên quan đến việc đánh giá, nhận xét một cách cẩn thận thường chỉ ra những ưu điểm khuyết điểm.
    • Nguy cấp, nghiêm trọng: Ở trong hoặc gần đến trạng thái khủng hoảng, khẩn cấp, đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
    • Quan trọng, then chốt: Cực kỳ cần thiết, tính chất quyết định đến sự thành công hay thất bại của một việc đó.
    • (Vật , Toán học) Tới hạn: Chỉ điểm hoặc trạng thái tại đó một tính chất hoặc hiện tượng thay đổi đột ngột.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Phê bình):

    • She wrote a critical review of the new novel. ( ấy đã viết một bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới.)
    • He is very critical of his own work. (Anh ấy rất nghiêm khắc khi phê bình công việc của chính mình.)
  • Tính từ (Nguy cấp):

    • The patient is in critical condition after the accident. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch sau vụ tai nạn.)
    • We are facing a critical shortage of medical supplies. (Chúng ta đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng vật y tế.)
  • Tính từ (Quan trọng):

    • Your support is critical to the success of this project. (Sự hỗ trợ của bạn yếu tố then chốt cho thành công của dự án này.)
    • This is a critical moment in our history. (Đây một thời khắc quan trọng trong lịch sử của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "critical thinking": tư duy phản biện, khả năng phân tích đánh giá thông tin một cách logic.

    • The course aims to develop students' critical thinking skills. (Khóa học nhằm phát triển kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên.)
  • "to be critical of someone/something": chỉ trích, phê phán ai đó/cái .

    • The report was highly critical of the government's policy. (Báo cáo đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.)
  • "critical mass": (Vật ) khối lượng tới hạn; (nghĩa bóng) số lượng tối thiểu cần thiết để một sự việc bắt đầu hoặc tiếp tục.

    • The startup needed to reach a critical mass of users to become profitable. (Công ty khởi nghiệp cần đạt được một số lượng người dùng tối thiểu để có thể sinh lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Critic (n): nhà phê bình, người chỉ trích.

    • The film critic gave the movie a poor review. (Nhà phê bình phim đã đưa ra bài đánh giá kém cho bộ phim.)
  • Criticism (n): sự phê bình, lời chỉ trích.

    • He accepted the criticism and promised to improve. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích hứa sẽ cải thiện.)
  • Critically (adv): một cách nghiêm trọng; một cách phê bình.

    • He was critically injured in the crash. (Anh ta bị thương nghiêm trọng trong vụ va chạm.)
    • She analyzed the poem critically. ( ấy phân tích bài thơ một cách phê bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Crucial (adj): then chốt, cực kỳ quan trọng.
  • Vital (adj): sống còn, thiết yếu.
  • Disapproving (adj): không tán thành, chỉ trích.
  • Dire (adj): cực kỳ nghiêm trọng, khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "critical" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • "The critical eye": cái nhìn sắc sảo, phê phán.

    • She viewed the proposal with a critical eye. ( ấy nhìn đề xuất đó với con mắt phê phán.)
  • "At a critical juncture": ở vào thời điểm then chốt/quan trọng.

    • The negotiations are at a critical juncture. (Các cuộc đàm phán đangvào thời điểm then chốt.)
critical

A scientist conducts a critical experiment in the laboratory.

tính từ
  1. phê bình, phê phán
  2. hay chỉ trích, hay chê bai; ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều
  3. nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch
    • to be in a critical condition
      trong tình trang nguy kịch
  4. (vật ); (toán học) tới hạn
    • critical point
      điểm tới hạn
    • critical temperature
      độ nhiệt tới hạn

Idioms

  • critical age
    (y học) thời kỳ mãn kinh