critical
- Tính từ:
- Có tính phê bình, phê phán: Liên quan đến việc đánh giá, nhận xét một cách cẩn thận và thường chỉ ra những ưu điểm và khuyết điểm.
- Nguy cấp, nghiêm trọng: Ở trong hoặc gần đến trạng thái khủng hoảng, khẩn cấp, đòi hỏi phải hành động ngay lập tức.
- Quan trọng, then chốt: Cực kỳ cần thiết, có tính chất quyết định đến sự thành công hay thất bại của một việc gì đó.
- (Vật lý, Toán học) Tới hạn: Chỉ điểm hoặc trạng thái mà tại đó một tính chất hoặc hiện tượng thay đổi đột ngột.
Tính từ (Phê bình):
- She wrote a critical review of the new novel. (Cô ấy đã viết một bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới.)
- He is very critical of his own work. (Anh ấy rất nghiêm khắc khi phê bình công việc của chính mình.)
Tính từ (Nguy cấp):
- The patient is in critical condition after the accident. (Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch sau vụ tai nạn.)
- We are facing a critical shortage of medical supplies. (Chúng ta đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng vật tư y tế.)
Tính từ (Quan trọng):
- Your support is critical to the success of this project. (Sự hỗ trợ của bạn là yếu tố then chốt cho thành công của dự án này.)
- This is a critical moment in our history. (Đây là một thời khắc quan trọng trong lịch sử của chúng ta.)
"critical thinking": tư duy phản biện, khả năng phân tích và đánh giá thông tin một cách logic.
- The course aims to develop students' critical thinking skills. (Khóa học nhằm phát triển kỹ năng tư duy phản biện của sinh viên.)
"to be critical of someone/something": chỉ trích, phê phán ai đó/cái gì.
- The report was highly critical of the government's policy. (Báo cáo đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.)
"critical mass": (Vật lý) khối lượng tới hạn; (nghĩa bóng) số lượng tối thiểu cần thiết để một sự việc bắt đầu hoặc tiếp tục.
- The startup needed to reach a critical mass of users to become profitable. (Công ty khởi nghiệp cần đạt được một số lượng người dùng tối thiểu để có thể sinh lời.)
Critic (n): nhà phê bình, người chỉ trích.
- The film critic gave the movie a poor review. (Nhà phê bình phim đã đưa ra bài đánh giá kém cho bộ phim.)
Criticism (n): sự phê bình, lời chỉ trích.
- He accepted the criticism and promised to improve. (Anh ấy chấp nhận lời chỉ trích và hứa sẽ cải thiện.)
Critically (adv): một cách nghiêm trọng; một cách phê bình.
- He was critically injured in the crash. (Anh ta bị thương nghiêm trọng trong vụ va chạm.)
- She analyzed the poem critically. (Cô ấy phân tích bài thơ một cách có phê bình.)
- Crucial (adj): then chốt, cực kỳ quan trọng.
- Vital (adj): sống còn, thiết yếu.
- Disapproving (adj): không tán thành, chỉ trích.
- Dire (adj): cực kỳ nghiêm trọng, khẩn cấp.
(Từ "critical" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường đi kèm đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
"The critical eye": cái nhìn sắc sảo, phê phán.
- She viewed the proposal with a critical eye. (Cô ấy nhìn đề xuất đó với con mắt phê phán.)
"At a critical juncture": ở vào thời điểm then chốt/quan trọng.
- The negotiations are at a critical juncture. (Các cuộc đàm phán đang ở vào thời điểm then chốt.)
- phê bình, phê phán
- hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều
- nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch
- to be in a critical conditionở trong tình trang nguy kịch
- (vật lý); (toán học) tới hạn
- critical pointđiểm tới hạn
- critical temperatuređộ nhiệt tới hạn
Idioms
- critical age(y học) thời kỳ mãn kinh