dangerous

/'deindʤrəs/
Học thuật
Thân thiện
dangerous

A child carefully crosses a dangerous icy patch on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguy hiểm: khả năng gây ra tổn hại, thương tích, hoặc mất mát. Chỉ tình huống, vật thể, hoặc hành động rủi ro cao.
    • Hiểm nghèo, nguy cấp: (Thường dùng cho bệnh tật hoặc tình huống) Ở mức độ nghiêm trọng, đe dọa đến tính mạng hoặc hậu quả lớn.
    • Nham hiểm, lợi hại: (Dùng để mô tả người) bản chất xấu, đáng sợ hoặc khả năng gây hại lớn; một đối thủ hoặc mối đe dọa đáng gờm.
dụ sử dụng
  • (Lái xe khi say rượu cùng nguy hiểm.)
  • (Bệnh nhân đang trong tình trạng hiểm nghèo sau vụ tai nạn.)
  • (Hắn ta được biết đến một tên tội phạm nham hiểm.)
  • (Góc đường đó rất nguy hiểm cho người đi xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on dangerous ground": Ở trong một tình huống hoặc đang thảo luận một vấn đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi hoặc rủi ro.
    • When you question his decisions, you are on dangerous ground. (Khi bạn chất vấn các quyết định của anh ta, bạn đangtrên mặt đất nguy hiểm/đang đụng đến vấn đề nhạy cảm.)
  • "a dangerous game": Một hành động hoặc chiến lược mạo hiểm, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
    • Spreading rumors is a dangerous game. (Lan truyền tin đồn một trò chơi nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Danger (danh từ): Sự nguy hiểm, mối nguy hiểm.
    • There is a great danger of fire here. (Ở đây mối nguy hiểm cháy nổ lớn.)
  • Dangerously (trạng từ): Một cách nguy hiểm.
    • The water level is rising dangerously fast. (Mực nước đang dâng lên nguy hiểm/một cách đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazardous: Nguy hiểm, nhiều rủi ro (thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc môi trường).
  • Perilous: Nguy hiểm, hiểm trở (nhấn mạnh sự nguy hiểm nghiêm trọng, thường trên đường đi hoặc cuộc hành trình).
  • Risky: Mạo hiểm, rủi ro.
  • Threatening: Đe dọa, có vẻ đáng sợ.
Từ trái nghĩa
  • Safe: An toàn.
  • Harmless: Vô hại.
  • Secure: An toàn, được bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dangerous")

Thành ngữ liên quan
  • "Familiarity breeds contempt" (Gần chùa gọi Bụt bằng anh): Một thành ngữ ám chỉ rằng khi đã quá quen thuộc với một thứ đó hoặc ai đó, người ta có thể đánh mất sự kính trọng hoặc không còn nhận thức được sự nguy hiểm tiềm tàng.
    • He stopped being careful around the machinery, and you know what they say, familiarity breeds contempt. (Anh ta đã ngừng cẩn thận xung quanh máy móc, bạn biết đấy, gần chùa gọi Bụt bằng anh.) (Lưu ý: Đây một thành ngữ ý nghĩa tương đương về mặt cảnh báo sự mất cảnh giác, không phải thành ngữ chứa từ "dangerous").
dangerous

A child carefully crosses a dangerous icy patch on the sidewalk.

tính từ
  1. nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
  2. nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
    • a dangerous man
      một người nham hiểm
    • a dangerous opponent
      một đối thủ lợi hại
    • to look dangerous
      có vẻ dữ tợn