desperate

/'despərit/
Học thuật
Thân thiện
desperate

A desperate man clung to a life raft in the stormy sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vọng, hết hy vọng: Cảm giác hoặc tình huống cực kỳ nghiêm trọng, không còn lối thoát hoặc giải pháp nào khác.
    • Liều lĩnh, liều mạng: Hành động được thực hiện khi không còn sự lựa chọn nào khác, thường nguy hiểm hoặc táo bạo.
    • Cực kỳ, dữ dội, kinh khủng: Mức độ rất cao, mãnh liệt hoặc nghiêm trọng.
    • Cần thiết một cách khẩn cấp: Thể hiện nhu cầu hoặc mong muốn cực kỳ mạnh mẽ cấp bách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt desperate after losing her job. ( ấy cảm thấy tuyệt vọng sau khi mất việc.)
    • The doctors made a desperate attempt to save the patient. (Các bác sĩ đã thực hiện một nỗ lực liều lĩnh để cứu bệnh nhân.)
    • There is a desperate need for clean water in the flooded area. ( một nhu cầu khẩn cấp về nước sạchvùng lụt.)
    • He was in desperate pain. (Anh ấy đang chịu cơn đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be desperate for something": khao khát, cần đó một cách tuyệt vọng.
    • The refugees are desperate for food and medicine. (Những người tị nạn đang khao khát thức ăn thuốc men.)
  • "in desperate straits": trong hoàn cảnh khó khăn cùng cực, tuyệt vọng.
    • The company is in desperate straits and may go bankrupt. (Công ty đang trong hoàn cảnh khó khăn cùng cực có thể phá sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperately (phó từ): một cách tuyệt vọng, cực kỳ.
    • He looked at her desperately. (Anh ấy nhìn ấy một cách tuyệt vọng.)
  • Desperation (danh từ): sự tuyệt vọng, tình trạng tuyệt vọng.
    • In a moment of desperation, he called for help. (Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, anh ấy đã kêu cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hopeless: vô vọng, không hy vọng.
  • Dire: cực kỳ nghiêm trọng, khẩn cấp.
  • Reckless: liều lĩnh, bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "desperate" tính từ, không tạo thành phrasal verb theo cấu trúc động từ + giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A desperate measure: biện pháp liều lĩnh/cuối cùng (khi mọi cách khác đều thất bại).
    • Stealing food was a desperate measure to survive. (Ăn cắp thức ăn một biện pháp liều lĩnh để sinh tồn.)
  • Fight a desperate battle: chiến đấu trong một cuộc chiến tuyệt vọng.
    • The soldiers fought a desperate battle to defend the city. (Những người lính đã chiến đấu trong một cuộc chiến tuyệt vọng để bảo vệ thành phố.)
desperate

A desperate man clung to a life raft in the stormy sea.

tính từ
  1. liều mạng, liều lĩnh
    • a desperate act
      hành động liều lĩnh
    • a desperate fellow
      một tay liều mạng
  2. không còn hy vọng, tuyệt vọng
    • a desperate illness
      chứng bệnh không còn hy vọng chữa khỏi
    • a desperate stituation
      tình trạng tuyệt vọng
  3. dữ dội, kinh khủng, ghê gớm
    • a desperate storm
      cơn giông tố kinh khủng
    • a desperate smoker
      tay nghiện thuốc lá kinh khủng