resolute

/'rezəlu:t/
Học thuật
Thân thiện
resolute

She remained resolute in her decision to finish the marathon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên quyết, cương quyết: Chỉ sự kiên định, vững vàng trong ý chí, quyết tâm hoặc mục đích, không dễ bị lung lay hoặc thay đổi.
    • Dứt khoát, quả quyết: Thể hiện sự chắc chắn rõ ràng trong hành động hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was resolute in her decision to finish the project on time. ( ấy kiên quyết trong quyết định hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • The team remained resolute despite facing many difficulties. (Đội ngũ vẫn kiên định bất chấp việc đối mặt với nhiều khó khăn.)
    • He gave a resolute "no" to the unfair proposal. (Anh ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát trước đề xuất không công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand resolute": đứng vững, giữ vững lập trường một cách kiên cường.

    • The soldiers stood resolute against the enemy's attack. (Những người lính đứng vững kiên cường trước cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • "resolute opposition": sự phản đối kiên quyết, mạnh mẽ.

    • The new policy met with resolute opposition from the public. (Chính sách mới vấp phải sự phản đối kiên quyết từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Resolutely (phó từ): một cách kiên quyết, dứt khoát.

    • She resolutely refused to compromise her principles. ( ấy kiên quyết từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.)
  • Resolution (danh từ): sự kiên quyết; nghị quyết; độ phân giải.

    • His resolution to quit smoking is admirable. (Sự kiên quyết bỏ thuốc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Determined: quyết tâm, đã quyết định.
  • Steadfast: kiên định, trung thành.
  • Unyielding: không khoan nhượng, không chịu khuất phục.
Từ trái nghĩa
  • Irresolute: do dự, không kiên quyết.
  • Hesitant: ngập ngừng, lưỡng lự.
  • Indecisive: thiếu quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
  • With a resolute heart: với một trái tim kiên định.
    • He faced the challenge with a resolute heart. (Anh ấy đối mặt với thử thách bằng một trái tim kiên định.)
resolute

She remained resolute in her decision to finish the marathon.

tính từ
  1. quyết, cương quyết, kiên quyết