decisive

/di'saisiv/
Học thuật
Thân thiện
decisive

The decisive vote determined the winner of the election.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quyết định, tính chất quyết định: Dùng để chỉ yếu tố, hành động hoặc sự kiện ảnh hưởng quan trọng nhất, làm thay đổi hoặc xác định kết quả cuối cùng của một tình huống.
    • Kiên quyết, dứt khoát, quả quyết: Dùng để mô tả phẩm chất của một người khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng chắc chắn, hoặc một hành động, lời nói thể hiện sự rõ ràng, không do dự.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "quyết định":

    • His goal in the final minute was the decisive moment of the match. (Bàn thắng của anh ấyphút cuối khoảnh khắc quyết định của trận đấu.)
    • The CEO's support proved to be the decisive factor in approving the project. (Sự ủng hộ của Tổng giám đốc đã chứng tỏ yếu tố quyết định trong việc phê duyệt dự án.)
  • Với nghĩa "kiên quyết, dứt khoát":

    • She is known for her decisive leadership during crises. ( ấy nổi tiếng với khả năng lãnh đạo kiên quyết trong các cuộc khủng hoảng.)
    • The manager gave a decisive order to stop production immediately. (Người quản lý đã ra lệnh dứt khoát ngừng sản xuất ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be decisive in (doing) something": vai trò quyết định trong việc đó.

    • Public opinion was decisive in shaping the new policy. (Dư luận công chúng đã vai trò quyết định trong việc định hình chính sách mới.)
  • "A decisive victory/win": Một chiến thắng áp đảo, rõ ràng.

    • The candidate won a decisive victory in the election. (Ứng cử viên giành được một chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Decisively (trạng từ): Một cách quyết định, một cách dứt khoát.

    • He acted decisively to resolve the conflict. (Anh ấy hành động một cách dứt khoát để giải quyết mâu thuẫn.)
  • Decisiveness (danh từ): Tính quyết đoán, sự dứt khoát.

    • Her decisiveness is admired by her team. (Tính quyết đoán của ấy được đội ngũ ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conclusive (adj): Kết luận, dứt điểm (nhấn mạnh kết thúc vấn đề).
  • Resolute (adj): Kiên định, cương quyết (nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ).
  • Determining (adj): Mang tính quyết định (nhấn mạnh việc xác định kết quả).
Từ trái nghĩa
  • Indecisive (adj): Do dự, thiếu quyết đoán.
  • Inconclusive (adj): Không kết luận, không dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • The decisive blow/stroke: Đòn quyết định.

    • The new evidence was the decisive blow to the defense's argument. (Bằng chứng mới đòn quyết định đối với lập luận của bên bào chữa.)
  • To have a decisive say (in something): tiếng nói quyết định (trong việc đó).

    • As the major investor, he has a decisive say in the company's direction. ( nhà đầu chính, ông ấy tiếng nói quyết định trong phương hướng của công ty.)
decisive

The decisive vote determined the winner of the election.

tính từ
  1. quyết định
    • a decisive factor
      nhân số quyết định
    • a decisive battle
      trận đánh quyết định
  2. kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
    • decisive character
      tính kiên quyết
    • to reply by a decisive "no"
      trả lời dứt khoát không
    • a decisive answer
      câu trả lời dứt khoát