crucial

/'kru:ʃjəl/
Học thuật
Thân thiện
crucial

The scientist made a crucial discovery in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ quan trọng, tính quyết định: "Crucial" mô tả một yếu tố, thời điểm hoặc sự kiện tầm quan trọng tối cao, ảnh hưởng quyết định đến sự thành công hay kết quả của một việc đó.
    • Cốt yếu, then chốt: Chỉ điều đó phần thiết yếu, không thể thiếu để một hệ thống hoặc quá trình hoạt động hoặc để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Honesty is a crucial quality in a leader. (Sự trung thực một phẩm chất cốt yếumột nhà lãnh đạo.)
    • The next few days will be crucial for the peace negotiations. (Vài ngày tới sẽ tính quyết định đối với các cuộc đàm phán hòa bình.)
    • This evidence is crucial to the investigation. (Bằng chứng này cực kỳ quan trọng đối với cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crucial to/for something": Cực kỳ quan trọng đối với điều đó.

    • Trust is crucial for a strong relationship. (Sự tin tưởng yếu tố then chốt cho một mối quan hệ bền vững.)
    • This step is crucial to the success of the entire project. (Bước này tính quyết định đối với sự thành công của toàn bộ dự án.)
  • "At a crucial moment/juncture": Vào một thời điểm then chốt.

    • The medical supplies arrived at a crucial moment. (Các vật y tế đã đến vào một thời điểm then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucially (trạng từ): Một cách quan trọng, tính quyết định.
    • The team played well, but crucially, they lacked a good striker. (Đội chơi tốt, nhưng điều quyết định , họ thiếu một tiền đạo giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Critical: Mang tính phê phán hoặc cực kỳ quan trọng, ở thời điểm nguy cấp.
  • Vital: Sống còn, thiết yếu cho sự tồn tại hoặc thành công.
  • Essential: Cần thiết, cốt yếu, không thể thiếu.
  • Decisive: tính quyết định, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Of crucial importance: tầm quan trọng then chốt.

    • Public support is of crucial importance to this campaign. (Sự ủng hộ của công chúng tầm quan trọng then chốt đối với chiến dịch này.)
  • Play a crucial role (in): Đóng một vai trò then chốt (trong việc ).

    • Technology plays a crucial role in modern education. (Công nghệ đóng một vai trò then chốt trong giáo dục hiện đại.)
crucial

The scientist made a crucial discovery in the laboratory.

tính từ
  1. quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    • a crucial experiment (test)
      thí nghiệm quyết định
  2. (y học) hình chữ thập
    • crucial incision
      vết mổ hình chữ thập

Từ chứa "crucial"

Từ có nhắc đến "crucial"