stout

/stout/
Học thuật
Thân thiện
stout

A stout explorer carries a heavy pack through a snowy forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chắc, bền, vững chãi: Chỉ sự kiên cố, chắc chắn về mặt vật , có thể chịu đựng được sức nặng hoặc khó khăn.
    • Dũng cảm, can đảm; kiên cường: Chỉ tinh thần mạnh mẽ, gan dạ, không dễ bị khuất phục.
    • Chắc mập, mập mạp: Một cách nói lịch sự để chỉ thân hình đầy đặn, to khỏe.
  2. Danh từ:

    • Người chắc mập, người mập mạp: Dùng để chỉ một người thân hình to khỏe, đầy đặn.
    • Quần áo cho người chắc mập: Cỡ quần áo dành cho người thân hình to lớn.
    • Bia nâu nặng: Một loại bia đen (ale) màu sẫm, hương vị mạnh thân bia đậm đà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He held onto the stout rope. (Anh ấy nắm chặt sợi dây chắc.)
    • She offered a stout defense of her beliefs. ( ấy đưa ra một sự bảo vệ kiên cường cho niềm tin của mình.)
    • The stout man carried the heavy box easily. (Người đàn ông chắc mập ấy chiếc hộp nặng một cách dễ dàng.)
  • Danh từ:

    • He is a kind stout. (Anh ta một người mập mạp tốt bụng.)
    • This shop sells clothing for stouts. (Cửa hàng này bán quần áo cho người chắc mập.)
    • He ordered a pint of stout. (Anh ấy gọi một pint bia nâu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stout-hearted": (tính từ) can đảm, dũng cảm trong tâm hồn.

    • The stout-hearted soldiers did not retreat. (Những người lính can đảm đã không rút lui.)
  • "Stout resistance": sự kháng cự kiên cường.

    • The town put up a stout resistance against the invaders. (Thị trấn đã dựng lên một sự kháng cự kiên cường chống lại quân xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoutly (phó từ): một cách kiên cường, mạnh mẽ.

    • He stoutly denied the accusations. (Anh ta kiên quyết phủ nhận những lời buộc tội.)
  • Stoutness (danh từ): sự chắc chắn; sự mập mạp; lòng dũng cảm.

    • The stoutness of the bridge is reassuring. (Độ chắc chắn của cây cầu thật đáng yên tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Strong: mạnh mẽ, khỏe.
    • Sturdy: vững chãi, rắn chắc.
    • Brave: dũng cảm.
    • Portly: (nói về người) đẫy đà, phương phi (thường chỉ nam giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stout" chủ yếu tính từ danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "A stout fellow": (cổ ngữ) một chàng trai dũng cảm, gan dạ.
    • In the old stories, he was always described as a stout fellow. (Trong những câu chuyện xưa, anh ta luôn được miêu tả một chàng trai dũng cảm.)
stout

A stout explorer carries a heavy pack through a snowy forest.

tính từ
  1. chắc, bền
  2. dũng cảm, can đảm; kiên cường
    • a stout fellow
      (thực vật học) anh chàng giỏi đánh nhau; (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng dũng cảm
  3. chắc mập, mập mạp, báo mập
danh từ
  1. người chắc mập, người mập mạp
  2. quần áo cho người chắc mập, quần áo cho người mập mạp
  3. bia nâu nặng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stout"