heroic

/hi'rouik/
Học thuật
Thân thiện
heroic

The firefighter made a heroic rescue from the burning building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Anh hùng, dũng cảm: Chỉ hành động, phẩm chất hoặc con người thể hiện lòng dũng cảm phi thường, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc hy sinh một mục đích lớn lao.
    • Khoa trương, cường điệu: Chỉ ngôn ngữ, phong cách hoặc hành động được phóng đại, làm ra vẻ lớn lao, hùng vĩ một cách quá mức.
    • To lớn khác thường, hùng vĩ: Chỉ kích thước, quy mô hoặc tầm vóc vượt xa mức bình thường, gây ấn tượng mạnh mẽ.
  2. Danh từ:

    • Thể thơ anh hùng: Một dạng thơ hoặc câu thơ phù hợp để kể về các chủ đề anh hùng hoặc cao cả, thường thơ lục ngôn (dactylic hexameter) hoặc ngũ bộ (iambic pentameter) trong thơ cổ điển.
    • Ngôn ngữ khoa trương: Lối nói hoặc viết cường điệu, phóng đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The firefighters showed heroic bravery during the rescue. (Những lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm anh hùng trong cuộc giải cứu.)
    • His speech was full of heroic language, but little substance. (Bài phát biểu của anh ta đầy ngôn ngữ khoa trương, nhưng ít nội dung.)
    • They built a heroic monument to commemorate the victory. (Họ đã xây dựng một đài tưởng niệm to lớn khác thường để kỷ niệm chiến thắng.)
  • Danh từ:

    • Homer's Iliad is written in heroic verse. (Sử thi Iliad của Homer được viết bằng thể thơ anh hùng.)
    • The play's dialogue descended into mere heroics. (Lời thoại của vở kịch đã sa vào những lời lẽ khoa trương đơn thuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heroic efforts": những nỗ lực phi thường, dũng cảm.

    • The medical team made heroic efforts to save the patients. (Đội ngũ y tế đã những nỗ lực phi thường để cứu các bệnh nhân.)
  • "heroic dose" (thông tục, thường trong ngữ cảnh chất kích thích): một liều lượng rất lớn, mạo hiểm.

    • Taking a heroic dose of that substance is extremely dangerous. (Dùng một liều lượng lớn khác thường chất đó cực kỳ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hero (n): anh hùng, người hùng.

    • He is regarded as a national hero. (Ông ấy được coi một anh hùng dân tộc.)
  • Heroically (adv): một cách anh hùng.

    • She fought heroically against the disease. ( ấy đã chiến đấu một cách anh hùng với căn bệnh.)
  • Heroism (n): chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.

    • His heroism was recognized with a medal. (Hành động anh hùng của ông đã được ghi nhận bằng một huân chương.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageous: dũng cảm, can đảm.
  • Valiant: dũng cảm, hào hùng.
  • Grandiose: hoành tráng, khoa trương (nghĩa cường điệu).
  • Colossal: khổng lồ, to lớn (nghĩa kích thước).
Từ trái nghĩa
  • Cowardly: hèn nhát.
  • Modest: khiêm tốn, giản dị.
  • Ordinary: bình thường, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Heroic age: thời đại anh hùng (thường chỉ thời kỳ huyền thoại trong lịch sử hoặc văn học, như thời đại của các anh hùng Hy Lạp).

    • The stories are set in the heroic age of ancient Greece. (Những câu chuyện lấy bối cảnh thời đại anh hùng của Hy Lạp cổ đại.)
  • Heroic couplet: cặp thơ anh hùng (một thể thơ tiếng Anh gồm hai câu iambic pentameter vần với nhau).

    • Alexander Pope often used heroic couplets in his poems. (Alexander Pope thường sử dụng cặp thơ anh hùng trong các bài thơ của mình.)
heroic

The firefighter made a heroic rescue from the burning building.

tính từ
  1. anh hùng
    • heroic deeds
      chiến công anh hùng
    • a heroic people
      một dân tộc anh hùng
    • heroic poetry
      anh hùng ca
  2. quả cảm, dám làm việc lớn
  3. kêu, khoa trương, cường điệu (ngôn ngữ)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) to lớn khác thường, hùng mạnh khác thường
    • a statue of heroic size
      một bức tượng to lớn khác thường
danh từ
  1. câu thơ trong bài ca anh hùng
  2. (số nhiều) ngôn ngữ khoa trương cường điệu