expansive

/iks'pænsiv/
Học thuật
Thân thiện
expansive

The host's expansive mood filled the room with laughter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mở rộng, xu hướng mở rộng: Chỉ khả năng hoặc khuynh hướng trở nên lớn hơn về quy mô, phạm vi, thể tích hoặc số lượng.
    • Rộng rãi, bao quát: Mô tả một thứ đó phạm vi rộng lớn, bao trùm một không gian hoặc chủ đề lớn.
    • Cởi mở, chan hòa, thân thiện: Mô tả tính cách của một người cởi mở, dễ gần, sẵn sàng trò chuyện chia sẻ.
dụ sử dụng
  • Về khả năng mở rộng:

    • The company has expansive plans for the next decade. (Công ty những kế hoạch có thể mở rộng cho thập kỷ tới.)
    • The material is expansive when heated. (Chất liệu này có thể giãn nở khi bị đun nóng.)
  • Về phạm vi rộng rãi:

    • He gave an expansive overview of the project. (Anh ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan bao quát về dự án.)
    • They own an expansive piece of land. (Họ sở hữu một mảnh đất rộng rãi.)
  • Về tính cách cởi mở:

    • After a few drinks, he became quite expansive about his travels. (Sau vài ly rượu, anh ấy trở nên khá cởi mở khi nói về những chuyến du lịch của mình.)
    • She has an expansive personality that puts everyone at ease. ( ấy tính cách chan hòa khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expansive mood": Tâm trạng phấn chấn, cởi mở, thường đi kèm với việc nói nhiều.

    • The good news put him in an expansive mood. (Tin tốt khiến anh ấy tâm trạng rất phấn chấn.)
  • "Expansive gesture": Một cử chỉ rộng rãi, khoáng đạt (như dang rộng tay).

    • He welcomed us with an expansive gesture. (Anh ấy chào đón chúng tôi với một cử chỉ rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Expand (động từ): Mở rộng, phát triển, giãn nở.

    • The business expanded rapidly. (Công việc kinh doanh mở rộng nhanh chóng.)
  • Expansion (danh từ): Sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn nở.

    • The expansion of the city created new suburbs. (Sự mở rộng của thành phố đã tạo ra những vùng ngoại ô mới.)
  • Expansiveness (danh từ): Tính chất rộng rãi, bao quát; sự cởi mở, phóng khoáng.

    • The expansiveness of the landscape was breathtaking. (Sự rộng lớn của cảnh quan thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad, extensive, wide-ranging: Rộng, rộng rãi, trải rộng (về phạm vi).
  • Outgoing, communicative, talkative: Cởi mở, dễ giao tiếp, hay nói (về tính cách).
  • Elastic, dilatable: Co giãn, có thể giãn nở (về vật chất).
Từ trái nghĩa
  • Limited, restricted, narrow: Hạn chế, thu hẹp, hẹp.
  • Reserved, taciturn, quiet: Dè dặt, trầm lặng, ít nói.
expansive

The host's expansive mood filled the room with laughter.

tính từ
  1. có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra, có thể nở ra, có thể giãn ra; xu hướng mở rộng, xu hướng phát triển, xu hướng phồng ra, xu hướng giãn ra
  2. rộng rãi, bao quát
  3. cởi mở, chan hoà