grand
/grænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hùng vĩ, tráng lệ, uy nghi: Có quy mô lớn, ấn tượng và gây cảm giác tôn kính, ngưỡng mộ.
- Quan trọng, chính yếu: Có tầm quan trọng lớn, là phần chính hoặc tổng thể.
- Tuyệt vời, xuất sắc: (Thông tục) Rất tốt, rất đẹp hoặc rất thú vị.
- Cao quý, cao thượng: Thuộc về phẩm chất đạo đức cao, cao cả.
Danh từ:
- (Âm nhạc) Đàn piano lớn (grand piano): Một cây đàn piano có khung dây nằm ngang và thường có ba chân.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Một nghìn đô la: Một đơn vị tiền tệ không chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They stayed in a grand hotel overlooking the ocean. (Họ ở trong một khách sạn tráng lệ nhìn ra đại dương.)
- The grand prize for the competition is a new car. (Giải thưởng chính của cuộc thi là một chiếc xe hơi mới.)
- We had a grand time at the party last night. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc tối qua.)
- He has a grand vision for the future of the company. (Ông ấy có một tầm nhìn cao cả cho tương lai của công ty.)
Danh từ:
- The concert featured a solo on a beautiful grand. (Buổi hòa nhạc có phần độc tấu trên một cây đàn piano lớn tuyệt đẹp.)
- He owed me five grand for the car. (Anh ta nợ tôi năm nghìn đô cho chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do the grand": Làm bộ làm tịch, tỏ ra quan trọng.
- He loves to do the grand when he's with his new friends. (Anh ta thích làm bộ làm tịch khi ở cùng những người bạn mới.)
"in the grand scheme of things": Xét trong toàn cục, về tổng thể.
- This setback is minor in the grand scheme of things. (Sự thất bại này là nhỏ xét trong toàn cục.)
Biến thể và từ gần giống
Grandly (trạng từ): Một cách tráng lệ, hoành tráng.
- The palace was grandly decorated. (Cung điện được trang trí một cách hoành tráng.)
Grandeur (danh từ): Sự hùng vĩ, sự tráng lệ.
- We were amazed by the grandeur of the ancient temple. (Chúng tôi kinh ngạc trước sự hùng vĩ của ngôi đền cổ.)
Grand piano (danh từ): Đàn piano lớn, dương cầm. (Đây là một từ ghép riêng biệt).
Từ đồng nghĩa
- Magnificent: Tráng lệ, lộng lẫy.
- Majestic: Uy nghi, oai vệ.
- Impressive: Gây ấn tượng.
- Splendid: Tuyệt vời, rực rỡ (nghĩa thông tục).
Từ trái nghĩa
- Modest: Khiêm tốn, nhỏ bé.
- Humble: Khiêm nhường, đơn sơ.
- Insignificant: Không quan trọng, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
Grand finale: Phần kết thúc hoành tráng, màn kết đặc sắc.
- The fireworks display was the grand finale of the festival. (Màn bắn pháo hoa là phần kết thúc hoành tráng của lễ hội.)
Grand old man: Bậc lão thành, người có uy tín và kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực.
- He is considered the grand old man of Vietnamese literature. (Ông được coi là bậc lão thành của nền văn học Việt Nam.)
tính từ
- rất quan trọng, rất lớn
- grand questionvấn đề rất quan trọng
- to make a grand mistakephạm một lỗi lầm rất lớn
- hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng
- a grand viewmột cách hùng vĩ
- cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ
- grand mannercử chỉ cao quý
- a grand airđiệu bộ trang trọng bệ vệ
- vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú
- Grand LeninLênin vĩ đại
- he's a grand fellowanh ấy là một tay cừ khôi
- (thông tục) tuyệt, hay, đẹp
- what grand weather!trời đẹp tuyệt!
- chính, lơn, tổng quát
- the grand entrancecổng chính
- a grand archestradàn nhạc lớn
- the grand totaltổng số tổng quát
Idioms
- to do the grandlàm bộ làm tịch; lên mặt
danh từ
- (âm nhạc) đàn pianô cánh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một nghìn đô la