grand

/grænd/
Học thuật
Thân thiện
grand

A grand piano sits in the center of a large, elegant room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hùng vĩ, tráng lệ, uy nghi: quy mô lớn, ấn tượng gây cảm giác tôn kính, ngưỡng mộ.
    • Quan trọng, chính yếu: tầm quan trọng lớn, phần chính hoặc tổng thể.
    • Tuyệt vời, xuất sắc: (Thông tục) Rất tốt, rất đẹp hoặc rất thú vị.
    • Cao quý, cao thượng: Thuộc về phẩm chất đạo đức cao, cao cả.
  2. Danh từ:

    • (Âm nhạc) Đàn piano lớn (grand piano): Một cây đàn piano khung dây nằm ngang thường ba chân.
    • (Tiếng lóng, Mỹ) Một nghìn đô la: Một đơn vị tiền tệ không chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They stayed in a grand hotel overlooking the ocean. (Họtrong một khách sạn tráng lệ nhìn ra đại dương.)
    • The grand prize for the competition is a new car. (Giải thưởng chính của cuộc thi một chiếc xe hơi mới.)
    • We had a grand time at the party last night. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibữa tiệc tối qua.)
    • He has a grand vision for the future of the company. (Ông ấy một tầm nhìn cao cả cho tương lai của công ty.)
  • Danh từ:

    • The concert featured a solo on a beautiful grand. (Buổi hòa nhạc phần độc tấu trên một cây đàn piano lớn tuyệt đẹp.)
    • He owed me five grand for the car. (Anh ta nợ tôi năm nghìn đô cho chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the grand": Làm bộ làm tịch, tỏ ra quan trọng.

    • He loves to do the grand when he's with his new friends. (Anh ta thích làm bộ làm tịch khi ở cùng những người bạn mới.)
  • "in the grand scheme of things": Xét trong toàn cục, về tổng thể.

    • This setback is minor in the grand scheme of things. (Sự thất bại này nhỏ xét trong toàn cục.)
Biến thể từ gần giống
  • Grandly (trạng từ): Một cách tráng lệ, hoành tráng.

    • The palace was grandly decorated. (Cung điện được trang trí một cách hoành tráng.)
  • Grandeur (danh từ): Sự hùng vĩ, sự tráng lệ.

    • We were amazed by the grandeur of the ancient temple. (Chúng tôi kinh ngạc trước sự hùng vĩ của ngôi đền cổ.)
  • Grand piano (danh từ): Đàn piano lớn, dương cầm. (Đây một từ ghép riêng biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Magnificent: Tráng lệ, lộng lẫy.
  • Majestic: Uy nghi, oai vệ.
  • Impressive: Gây ấn tượng.
  • Splendid: Tuyệt vời, rực rỡ (nghĩa thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Modest: Khiêm tốn, nhỏ bé.
  • Humble: Khiêm nhường, đơn sơ.
  • Insignificant: Không quan trọng, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Grand finale: Phần kết thúc hoành tráng, màn kết đặc sắc.

    • The fireworks display was the grand finale of the festival. (Màn bắn pháo hoa phần kết thúc hoành tráng của lễ hội.)
  • Grand old man: Bậc lão thành, người uy tín kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực.

    • He is considered the grand old man of Vietnamese literature. (Ông được coi bậc lão thành của nền văn học Việt Nam.)
grand

A grand piano sits in the center of a large, elegant room.

tính từ
  1. rất quan trọng, rất lớn
    • grand question
      vấn đề rất quan trọng
    • to make a grand mistake
      phạm một lỗi lầm rất lớn
  2. hùng vĩ, uy nghi, trang nghiêm, huy hoàng
    • a grand view
      một cách hùng vĩ
  3. cao quý, cao thượng; trang trọng, bệ vệ
    • grand manner
      cử chỉ cao quý
    • a grand air
      điệu bộ trang trọng bệ vệ
  4. vĩ đại, cừ khôi, xuất chúng, lỗi lạc, ưu tú
    • Grand Lenin
      Lênin vĩ đại
    • he's a grand fellow
      anh ấy một tay cừ khôi
  5. (thông tục) tuyệt, hay, đẹp
    • what grand weather!
      trời đẹp tuyệt!
  6. chính, lơn, tổng quát
    • the grand entrance
      cổng chính
    • a grand archestra
      dàn nhạc lớn
    • the grand total
      tổng số tổng quát

Idioms

  • to do the grand
    làm bộ làm tịch; lên mặt
danh từ
  1. (âm nhạc) đàn pianô cánh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) một nghìn đô la