grind

/graind/
Học thuật
Thân thiện
grind

The barista uses a coarse grind of coffee for the French press.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự xay, sự nghiền: Hành động làm nhỏ hoặc thành bột một vật chất bằng cách cọ xát, đè ép mạnh.
    • Công việc cực nhọc, đều đều nhàm chán: Một công việc hoặc thói quen lặp đi lặp lại một cách mệt mỏi không thú vị.
    • Độ mịn (khi xay): Mức độ nhỏ hoặc mịn của một thứ đã được xay, nghiền.
  2. Động từ:

    • Xay, nghiền, tán: Làm cho vật chất trở nên nhỏ hơn hoặc thành bột bằng cách dùng lực học như cối xay, máy xay.
    • Mài, giũa: Làm cho vật sắc bén hoặc nhẵn bằng cách cọ xát lên một bề mặt thô ráp.
    • Nghiến (răng): Siết chặt cọ xát hàm răng vào nhau, thường do tức giận, căng thẳng hoặc đau đớn.
    • Làm việc/làm bài tập một cách cực nhọc kiên trì: Thực hiện một công việc khó khăn hoặc nhàm chán một cách chăm chỉ bền bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The grind of the coffee beans filled the kitchen with a rich aroma. (Tiếng xay hạt cà phê làm đầy căn bếp với hương thơm nồng nàn.)
    • He was tired of the daily grind at the factory. (Anh ấy mệt mỏi với công việc đều đều hàng ngàynhà máy.)
    • This recipe calls for a fine grind of pepper. (Công thức này yêu cầu hạt tiêu được xay mịn.)
  • Động từ:

    • We need to grind the wheat to make flour. (Chúng ta cần xay lúa mì để làm bột.)
    • He grinds his own knives to keep them sharp. (Anh ấy tự mài dao để giữ chúng luôn sắc.)
    • She would grind her teeth in her sleep. ( ấy thường nghiến răng khi ngủ.)
    • I have to grind through this report before the deadline. (Tôi phải cố gắng hoàn thành báo cáo này trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The grind" (danh từ, thông tục): Chỉ thực tế khó khăn, vất vả lặp đi lặp lại của công việc hoặc cuộc sống hàng ngày để đạt được mục tiêu.

    • The grind of starting a new business is not for everyone. (Sự vất vả của việc khởi nghiệp không dành cho tất cả mọi người.)
  • "Grind away" (động từ): Làm việc hoặc học tập một cách chăm chỉ kiên trì trong thời gian dài.

    • He's been grinding away at his thesis for months. (Anh ấy đã miệt mài với luận văn của mình suốt nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grinder (n): Máy xay, người mài, người xay.
    • a coffee grinder (máy xay cà phê)
  • Grinding (adj): Cực nhọc, khắc nghiệt, làm kiệt sức.
    • grinding poverty (sự nghèo đói cùng cực)
  • Ground (adj, quá khứ phân từ của grind): Đã được xay, nghiền.
    • ground coffee (cà phê xay)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (xay/nghiền): Crush, mill, pulverize.
  • Động từ (mài): Sharpen, whet.
  • Danh từ (công việc cực nhọc): Drudgery, slog, toil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grind down: Làm suy kiệt, đè bẹp (tinh thần hoặc thể chất) qua thời gian dài áp lực.
    • The constant criticism finally ground him down. (Những lời chỉ trích liên tục cuối cùng đã làm anh ta suy sụp.)
  • Grind on: Tiếp tục một cách chậm chạp, đều đều nhàm chán.
    • The meeting ground on for hours. (Cuộc họp cứ lê thê tiếp diễn hàng giờ đồng hồ.)
  • Grind out: Sản xuất ra (thứ đó, thường sáng tạo) một cách máy móc, thiếu cảm hứng.
    • He grinds out a new blog post every day. (Anh ta viết ra một bài blog mới mỗi ngày một cách máy móc.)
Thành ngữ liên quan
  • Have an axe to grind: động cơ cá nhân hoặc mục đích riêng tư trong một việc đó, thường không được tiết lộ.
    • He's being very helpful, but I think he has an axe to grind. (Anh ấy đang tỏ ra rất hữu ích, nhưng tôi nghĩ anh ta mục đích riêng.)
  • Grind to a halt: Dừng lại một cách chậm chạp hoàn toàn (thường dùng cho máy móc, quy trình).
    • Traffic ground to a halt during the snowstorm. (Giao thông liệt hoàn toàn trong cơn bão tuyết.)
grind

The barista uses a coarse grind of coffee for the French press.

danh từ
  1. sự xay, sự tán, sự nghiền
  2. sự mài
  3. tiếng nghiến ken két
  4. (nghĩa bóng) công việc cực nhọc đều đều
    • the daily grind
      công việc hằng ngày
  5. cuộc đi bộ để tập luyện
  6. lớp học rút (để đi thi); lớp luyện thi
  7. (từ lóng) cuộc đua ngựa nhảy rào
  8. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học sinh học gạo
động từ ground
  1. xay, tán, nghiền
    • to grind corn into flour
      xay lúa mì thành bột
  2. mài, giũa
    • to grind a knife
      mài dao
    • to grind diamonds
      mài kim cương
  3. xát, nghiền
    • to grind one's teeth [together]
      nghiến răng
    • the ship grinding on the rocks
      tàu sạt vào những tảng đá
    • to grind one's heel into the ground
      di di gót chân xuống đất
  4. đàn áp, áp bức, đè nén
    • to grind the faces of the poor
      áp bức người nghèo
  5. quay cối xay cà phê
    • to grind music out of a hurdy-gurdy
      quay đàn vien
    • to grind out some verses
      nặn ra vài câu thơ
  6. bắt (ai) làm việc cật lực
  7. nhồi nhét
    • to grind for the exam
      học nhồi để thi

Idioms

  • to grind away
    (+ at) làm cật lực, làm tích cực
  • to grind down
    xay nhỏ, tán nhỏ, nghiền nhỏ, nghiền nát
  • to grind in
    (kỹ thuật) mài, nghiền,
  • to grind out
    đè bẹp, giẫm nát, nghiền nát
  • to grind up
    nghiền nhỏ, tán nhỏ
  • to grind one's own axe
    theo đuổi mục đích cá nhân
  • to have an axe to grind
    một mục đích cá nhân phải đạt