bray

/brei/
Học thuật
Thân thiện
bray

The donkey lets out a loud bray at the edge of the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu của con lừa: Âm thanh to, thô inh ỏi do con lừa phát ra.
    • Tiếng động inh tai, chói tai: Một âm thanh lớn, khó chịu, the thé tương tự như tiếng lừa kêu.
  2. Nội động từ:

    • Kêu be be (như lừa): Phát ra tiếng kêu đặc trưng của loài lừa.
    • Kêu inh tai: Tạo ra một âm thanh to, chói tai khó nghe, giống như tiếng một số nhạc cụ hoặc giọng nói.
  3. Ngoại động từ:

    • Giã, tán, nghiền nhỏ: Hành động đập, giã hoặc nghiền nát một thứ đó thành những mảnh nhỏ, thường bằng chày cối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The loud bray of the donkey startled the hikers. (Tiếng kêu be be to của con lừa làm những người leo núi giật mình.)
    • He let out a harsh bray of laughter. (Anh ta cất lên một tràng cười the thé, chói tai.)
  • Nội động từ:

    • The donkey brayed loudly from the field. (Con lừa kêu be be ầm ĩ từ cánh đồng.)
    • The old trumpet brayed out of tune. (Cây kèn trumpet kêu lên những âm thanh lạc điệu, inh tai.)
  • Ngoại động từ:

    • You need to bray the spices in a mortar to release their flavor. (Bạn cần giã các loại gia vị trong cối để giải phóng hương vị của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bray out": nói hoặc hét lên bằng một giọng to, the thé khó chịu.
    • The politician brayed out his promises to the crowd. (Chính trị gia đó hét to những lời hứa của mình với đám đông bằng một giọng the thé.)
Biến thể từ gần giống
  • Braying (danh động từ/ tính từ): Hành động kêu be be; tính chất kêu be be hoặc inh tai.
    • The braying of the donkeys was constant. (Tiếng lừa kêu be be liên tục vang lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Nội động từ (tiếng kêu):
    • Hee-haw (n, v): tiếng lừa kêu, kêu như lừa (từ tượng thanh).
    • Blare (n, v): tiếng kèn vang to, inh ỏi.
  • Ngoại động từ (giã, nghiền):
    • Pound (v): giã, đập.
    • Crush (v): nghiền nát.
    • Grind (v): xay, nghiền.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bray" một cách nguyên vẹn. Tuy nhiên, hình ảnh âm thanh của "bray" thường được dùng để mô tả một cách von về giọng nói hoặc tiếng động khó chịu.
bray

The donkey lets out a loud bray at the edge of the field.

danh từ
  1. tiếng be be (lừa kêu)
  2. tiếng inh tai
nội động từ
  1. kêu be be (lừa)
  2. kêu inh tai (kèn)

Idioms

  • to bray out
    nói giọng the thé
động từ
  1. giã, tán (bằng chày cối)

Từ có nhắc đến "bray"