comminute

/'kɔminju:t/
Học thuật
Thân thiện
comminute

The chef uses a mortar and pestle to comminute the dried herbs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghiền nhỏ, tán nhỏ: Hành động làm vỡ hoặc xay một vật thể rắn thành những mảnh rất nhỏ, thường bằng dụng cụ học.
    • Chia nhỏ (tài sản): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn) Hành động phân chia một khối tài sản thành nhiều phần nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The machine is used to comminute the rocks into fine gravel. (Máy này được dùng để nghiền nhỏ đá thành sỏi mịn.)
    • In the pharmacy, they must comminute certain ingredients before mixing them. (Trong hiệu thuốc, họ phải tán nhỏ một số thành phần trước khi trộn chúng.)
    • The court ordered to comminute the large estate among the heirs. (Tòa án ra lệnh chia nhỏ bất động sản lớn cho những người thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comminuted" (Tính từ/Phân từ quá khứ): Được dùng để mô tả trạng thái đã bị nghiền nát hoặc vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.
    • The patient suffered a comminuted fracture of the femur. (Bệnh nhân bị gãy xương đùi vụn.)
    • Add the comminuted herbs to the boiling water. (Thả các loại thảo mộc đã được tán nhỏ vào nước sôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Comminution (Danh từ): Quá trình nghiền nhỏ hoặc sự nghiền nhỏ.
    • The comminution of the ore is the first step in the process. (Việc nghiền nhỏ quặng bước đầu tiên trong quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Grind: Xay, nghiền (thường dùng cho ngũ cốc, cà phê).
  • Crush: Nghiền nát, đè bẹp (bằng lực ép mạnh).
  • Pulverize: Tán thành bột, nghiền thành bụi.
  • Mash: Nghiền nát (thành hỗn hợp nhão, thường dùng cho thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "comminute".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "comminute".

comminute

The chef uses a mortar and pestle to comminute the dried herbs.

ngoại động từ
  1. tán nhỏ, nghiền nhỏ
  2. chia nhỏ (tài sản)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "comminute"