danh từ - tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo
ngoại động từ ((cũng) scrunch) - nhai, gặm
- to crunch a bone
gặm xương
- nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo
- feet crunch the gravel
chân giẫm lên sỏi kêu lạo xạo
nội động từ ((cũng) scrunch) - kêu răng rắc, kêu lạo xạo
- gravel crunched under the wheels of the car
sỏi kêu lạo xạo dưới bánh xe
- (+ up, over, through) giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi...)
|