gerund

/'dʤerənd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Động danh từ: Một danh từ được hình thành từ một động từ, thường bằng cách thêm hậu tố "-ing" vào động từ gốc trong tiếng Anh. chỉ một hành động, một quá trình hoặc một trạng thái được xem như một khái niệm hoặc một sự vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn.) -> "Swimming" một động danh từ, đóng vai trò chủ ngữ.
    • I enjoy reading books. (Tôi thích đọc sách.) -> "Reading" một động danh từ, làm tân ngữ của động từ "enjoy".
    • His favorite activity is hiking. (Hoạt động yêu thích của anh ấy đi bộ đường dài.) -> "Hiking" một động danh từ, đứng sau động từ "is".
Các cách sử dụng nâng cao
  • Gerund với tính từ sở hữu hoặc đại từ tân ngữ: Động danh từ có thể được bổ nghĩa bởi một tính từ sở hữu (my, your, his...) hoặc một đại từdạng tân ngữ (me, you, him...) để chỉ rõ chủ thể của hành động.

    • Do you mind my opening the window? (Bạn phiền nếu tôi mở cửa sổ không?)
    • I appreciate you helping me. (Tôi đánh giá cao việc bạn đã giúp tôi.)
  • Gerund sau giới từ: Động danh từ thường được sử dụng sau các giới từ (in, on, at, of, about, without...).

    • He left without saying goodbye. (Anh ấy rời đi không nói lời tạm biệt.)
    • She is interested in learning languages. ( ấy quan tâm đến việc học ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerundive (adj, hiếm): liên quan đến hoặc tính chất của động danh từ. (Thường dùng trong ngữ pháp Latin hơn tiếng Anh).
  • Present Participle (Hiện tại phân từ): Cũng dạng V-ing, nhưng được dùng chủ yếu để tạo thành các thì tiếp diễn hoặc làm tính từ, không phải danh từ. Cần phân biệt với động danh từ.
    • A sleeping baby (Một em bé đang ngủ) -> "sleeping" hiện tại phân từ, bổ nghĩa cho danh từ "baby".
    • Sleeping is necessary. (Ngủ cần thiết.) -> "Sleeping" động danh từ, làm chủ ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Verbal noun (Danh động từ): Một thuật ngữ khác có thể dùng để chỉ "gerund", mặc dù trong phân tích ngữ pháp chi tiết đôi khi sự khác biệt nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "gerund" một thuật ngữ ngữ pháp, không phải một động từ để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "gerund" một thuật ngữ ngữ pháp chuyên môn.)

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) động danh từ

Từ gần giống

Từ chứa "gerund"

Từ có nhắc đến "gerund"