grunt

/grʌnt/
Học thuật
Thân thiện
grunt

The fisherman caught a grunt on his line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu ủn ỉn (của lợn): Âm thanh thấp, gằn gừ, ngắn do lợn phát ra.
    • Tiếng càu nhàu, cằn nhằn: Âm thanh ngắn, trầm thể hiện sự không hài lòng, mệt mỏi hoặc miễn cưỡng của con người.
    • Lính bộ binh (tiếng lóng, Mỹ): Từ lóng chỉ người lính bộ binh, đặc biệt trong Chiến tranh Việt Nam, thường ám chỉ vị trí lao động vất vả, cấp thấp.
    • mó (một loài ): Tên gọi chung cho một số loài nhiệt đới có thể phát ra âm thanh như tiếng grunt.
  2. Động từ:

    • Kêu ủn ỉn: Phát ra âm thanh như tiếng lợn kêu.
    • Càu nhàu, cằn nhằn (một lời nói): Nói điều đó bằng giọng ngắn gọn, trầm thấp, thể hiện sự khó chịu, miễn cưỡng hoặc không muốn giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The only sound from the pigsty was an occasional grunt. (Âm thanh duy nhất từ chuồng lợn tiếng kêu ủn ỉn lác đác.)
    • He gave a grunt of disapproval and turned away. (Anh ta cất tiếng càu nhàu không tán thành rồi quay đi.)
    • Many grunts in Vietnam were very young men. (Nhiều lính bộ binh ở Việt Nam những chàng trai rất trẻ.)
  • Động từ:

    • The pigs grunt when they are hungry. (Những con lợn kêu ủn ỉn khi chúng đói.)
    • When asked about his plans, he just grunted and shrugged. (Khi được hỏi về kế hoạch của mình, anh ta chỉ càu nhàu nhún vai.)
    • She grunted a brief "hello" without looking up from her book. ( ấy lẩm bẩm một tiếng "xin chào" ngắn ngủi không ngẩng mặt lên khỏi cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grunt [out] an answer": Càu nhàu/trả lời một cách miễn cưỡng.
    • The teenager grunted out an answer when his mother asked about his day. (Cậu thiếu niên càu nhàu trả lời khi mẹ cậu hỏi về ngày của cậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grunt work (danh từ, cụm danh từ): Công việc tay chân vất vả, nhàm chán thường không được đánh giá cao.
    • As an intern, I had to do all the grunt work. ( một thực tập sinh, tôi phải làm tất cả công việc vặt vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tiếng kêu): Oink (tiếng lợn kêu).
  • Động từ (càu nhàu): Mutter (lẩm bẩm), groan (rên rỉ), mumble (nói lầm bầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grunt out: Nói/trả lời một cách khó nhọc hoặc miễn cưỡng (như trong dụ nâng caotrên).
grunt

The fisherman caught a grunt on his line.

danh từ
  1. tiếng kêu ủn ỉn
  2. tiếng càu nhàu
  3. tiếng cằn nhằn
  4. tiếng lẩm bẩm
động từ
  1. ủn ỉn (lợn...)
  2. càu nhàu, cằn nhằn
    • to grunt [out] an answer
      càu nhàu trả lời
  3. lẩm bẩm