grunter

/'grʌntə/
Học thuật
Thân thiện
grunter

A farmer feeds his grunter in the pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con lợn: Một con lợn, đặc biệt lợn trưởng thành, được gọi như vậy tiếng kêu đặc trưng của .
    • Người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn: Một người thường xuyên phát ra những tiếng rên rỉ, càu nhàu hoặc phàn nàn một cách khó chịu, giống như tiếng lợn kêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer fed the grunters in the pen. (Người nông dân cho những con lợn trong chuồng ăn.)
    • Don't be such a grunter; just help me with this task. (Đừng làm bộ càu nhàu như vậy; hãy giúp tôi việc này đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước, đặc biệt khi ám chỉ một người hay phàn nàn.
    • After a long day, he turned into a real grunter, complaining about everything. (Sau một ngày dài, anh ta trở thành một kẻ hay cằn nhằn thực sự, phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • To grunt (động từ): Kêu ủn ỉn (lợn); càu nhàu, rên rỉ (người).
    • The pig grunted loudly. (Con lợn kêu ủn ỉn thật to.)
    • He just grunted in response. (Anh ta chỉ càu nhàu đáp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "con lợn": pig, hog, swine.
  • Cho nghĩa "người hay càu nhàu": complainer, grouch, moaner, whiner.
grunter

A farmer feeds his grunter in the pen.

danh từ
  1. con lợn
  2. người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống