grunter
/'grʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lợn: Một con lợn, đặc biệt là lợn trưởng thành, được gọi như vậy vì tiếng kêu đặc trưng của nó.
- Người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn: Một người thường xuyên phát ra những tiếng rên rỉ, càu nhàu hoặc phàn nàn một cách khó chịu, giống như tiếng lợn kêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer fed the grunters in the pen. (Người nông dân cho những con lợn trong chuồng ăn.)
- Don't be such a grunter; just help me with this task. (Đừng có làm bộ càu nhàu như vậy; hãy giúp tôi việc này đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước, đặc biệt khi ám chỉ một người hay phàn nàn.
- After a long day, he turned into a real grunter, complaining about everything. (Sau một ngày dài, anh ta trở thành một kẻ hay cằn nhằn thực sự, phàn nàn về mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- To grunt (động từ): Kêu ủn ỉn (lợn); càu nhàu, rên rỉ (người).
- The pig grunted loudly. (Con lợn kêu ủn ỉn thật to.)
- He just grunted in response. (Anh ta chỉ càu nhàu đáp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "con lợn": pig, hog, swine.
- Cho nghĩa "người hay càu nhàu": complainer, grouch, moaner, whiner.
danh từ
- con lợn
- người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn