hog
/hɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con lợn, heo (đã trưởng thành, đặc biệt là lợn nuôi để lấy thịt): Một loài động vật có vú được nuôi trong trang trại.
- Người tham lam, ích kỷ: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có tính cách tham ăn, thô tục hoặc chiếm dụng quá nhiều thứ cho bản thân.
Động từ:
- Chiếm dụng, lấy quá phần của mình: Hành động lấy hoặc sử dụng một thứ gì đó một cách tham lam, vượt quá phần hợp lý, thường khiến người khác không có phần.
- Lái xe ẩu, chiếm làn đường: (Thông tục) Hành động lái xe một cách ích kỷ hoặc nguy hiểm, chẳng hạn như chiếm giữ nhiều làn đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer raised hogs for market. (Người nông dân nuôi lợn để bán.)
- Don't be such a hog with the cookies; save some for others. (Đừng có tham lam với bánh quy như vậy; để dành một ít cho người khác đi.)
Động từ:
- He hogged the remote control all evening. (Anh ta chiếm dụng cái điều khiển từ xa cả buổi tối.)
- The truck was hogging the middle of the road. (Chiếc xe tải đang chiếm giữ giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go the whole hog": Làm một việc gì đó triệt để, hoàn toàn, không ngần ngại.
- We decided to go the whole hog and renovate the entire house. (Chúng tôi quyết định làm đến nơi đến chốn và cải tạo toàn bộ ngôi nhà.)
"Hog in armour": (Thành ngữ cũ) Chỉ một người trông vụng về, lúng túng trong bộ quần áo không hợp.
- He felt like a hog in armour in his new, stiff suit. (Anh ấy cảm thấy như một kẻ vụng về trong bộ vest cứng nhắc mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hogwash (n): Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
- His excuse was pure hogwash. (Lời bào chữa của anh ta hoàn toàn là nhảm nhí.)
Hog-tie (v): Trói chặt tay chân (như cách trói lợn); (nghĩa bóng) làm tê liệt, ngăn cản hoạt động.
- Bureaucracy can hog-tie a company's innovation. (Bộ máy hành chính quan liêu có thể trói buộc sự đổi mới của một công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa động vật): Pig, swine.
- Danh từ (nghĩa người tham lam): Glutton, pig (nghĩa bóng).
- Động từ: Monopolize, dominate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hog up: (Không phổ biến) Thường được thể hiện qua cấu trúc "hog something up", có nghĩa tương tự "hog" (động từ).
- Don't hog up all the bandwidth with your downloads. (Đừng có chiếm dụng hết băng thông bằng các lượt tải xuống của anh.)
Thành ngữ liên quan
Road hog: Người lái xe ẩu, chiếm đường.
- Watch out for that road hog in the blue car. (Cẩn thận với tay lái ẩu trong chiếc xe màu xanh kia.)
Live high on the hog: Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc.
- After getting the promotion, they started living high on the hog. (Sau khi được thăng chức, họ bắt đầu sống một cuộc sống rất sung túc.)
danh từ
- lợn; lợn thiến
- (tiếng địa phương) cừu non (trước khi xén lông lần thứ nhất)
- (nghĩa bóng) người tham ăn; người thô tục; người bẩn thỉu
Idioms
- to go the whole hoglàm đến nơi đến chốn, không bỏ nửa chừng
- hog in armourngười trông vụng về cứng đơ
ngoại động từ
- cong (lưng...)
- cắt ngắn, xén (bờm ngựa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy quá phần, lấn phần
nội động từ
- cong lên, bị cong
- (thông tục) lái ẩu, đi ẩu (lái ô tô, đi xe đạp...)