hogback
/'hɔgbæk/ Cách viết khác : (hog's-back) /'hɔgzbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất học, Địa mạo học):
- Dãy núi đồi sống trâu: Một dạng địa hình là một dải đồi hoặc núi hẹp, dài, có sống lưng nhọn và dốc đứng ở hai bên sườn, giống như lưng của một con lợn (hog). Đây thường là phần còn lại xói mòn của các lớp đá cứng nằm nghiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologists studied the erosion patterns on the ancient hogback. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các kiểu xói mòn trên dãy núi sống trâu cổ đại.)
- A prominent hogback runs along the eastern edge of the valley. (Một dãy núi sống trâu nổi bật chạy dọc theo rìa phía đông của thung lũng.)
- Hiking along the narrow crest of the hogback offered stunning views. (Đi bộ dọc theo đỉnh hẹp của dãy núi sống trâu mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "hogback" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất, địa mạo, địa lý tự nhiên và đôi khi trong các bài viết về du lịch hoặc leo núi khi mô tả đặc điểm địa hình.
- Có thể dùng để mô tả một chuỗi các ngọn đồi tạo thành một đường thẳng hoặc cong dài, với hình dáng đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Hog's-back: Cách viết khác, có cùng nghĩa với "hogback".
- Cuesta (danh từ): Dốc núi một bên, một dạng địa hình tương tự nhưng thường có một sườn dốc đứng và một sườn thoải hơn, trong khi "hogback" thường có hai sườn đều dốc.
- Ridge (danh từ): Dãy núi, sống núi. Đây là một từ rộng hơn, "hogback" là một loại "ridge" cụ thể với hình dáng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Narrow ridge: Sống núi hẹp.
- Sharp-crested ridge: Dãy núi có đỉnh nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hogback".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hogback".
danh từ
- dây núi đồi sống trâu (có sống nhọn)