hook
Danh từ:
- Một vật có hình cong hoặc móc để treo, móc, hoặc kéo: Một dụng cụ hoặc thiết bị có hình dạng cong, thường làm bằng kim loại, dùng để treo đồ vật, móc vào thứ gì đó, hoặc kéo.
- Lưỡi câu: Một dụng cụ có mũi nhọn và móc dùng để câu cá.
- Cú đánh cong (trong thể thao): Trong các môn thể thao như gôn, bóng chày, hoặc quyền Anh, chỉ một cú đánh hoặc ném làm cho bóng hoặc đòn đánh đi theo đường cong.
- Phần nhạc hấp dẫn, dễ nhớ (trong âm nhạc): Trong âm nhạc phổ thông, một đoạn giai điệu hoặc lời bài hát ngắn, lặp lại và rất dễ nhớ, thu hút người nghe.
Động từ:
- Móc, treo, hoặc gắn bằng móc: Hành động dùng một cái móc để treo, gắn, hoặc kéo một vật.
- Câu (cá): Hành động bắt cá bằng lưỡi câu.
- Đánh hoặc ném cong (trong thể thao): Làm cho bóng hoặc đòn đánh di chuyển theo đường cong.
- Thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ: (Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, tiếp thị) Làm cho ai đó trở nên quan tâm hoặc say mê một cách nhanh chóng.
Danh từ:
- Please hang your coat on the hook. (Hãy treo áo khoác của bạn lên móc.)
- He baited the hook with a worm. (Anh ấy mồi con giun vào lưỡi câu.)
- His signature move in boxing is a powerful left hook. (Chiêu thức đặc trưng của anh ấy trong quyền Anh là một cú móc trái mạnh mẽ.)
- The song has a catchy hook that everyone remembers. (Bài hát có một đoạn hook bắt tai mà ai cũng nhớ.)
Động từ:
- She hooked the rug over the line to dry. (Cô ấy móc tấm thảm lên dây để phơi khô.)
- We spent the afternoon hooking trout in the river. (Chúng tôi dành cả buổi chiều để câu cá hồi trên sông.)
- The golfer hooked the ball into the rough. (Tay gôn đánh hook quả bóng vào vùng cỏ rậm.)
- The first chapter of the novel hooked me immediately. (Chương đầu tiên của cuốn tiểu thuyết đã lôi cuốn tôi ngay lập tức.)
"to be/get hooked on something": Nghiện, say mê, bị cuốn hút bởi cái gì đó (thường là một thói quen, sở thích).
- He got hooked on video games during the holidays. (Anh ấy đã nghiện chơi điện tử trong kỳ nghỉ.)
"to hook up" (máy móc, thiết bị): Kết nối, lắp ráp các thiết bị với nhau.
- Can you help me hook up the new printer to the computer? (Bạn có thể giúp tôi kết nối máy in mới với máy tính không?)
"by hook or by crook": Bằng mọi giá, bằng bất cứ cách nào (thường ám chỉ sự quyết tâm, có thể không hoàn toàn hợp pháp hoặc đạo đức).
- He was determined to win the contract by hook or by crook. (Anh ta quyết tâm giành được hợp đồng bằng mọi giá.)
- Hooker (n): (trong bóng bầu dục) cầu thủ ở vị trí hooker; (từ cũ, không trang trọng) gái mại dâm.
- Hooked (adj): Có hình móc; bị nghiện, bị cuốn hút.
- He has a hooked nose. (Anh ấy có cái mũi khoằm.)
- I'm hooked on this new TV series. (Tôi bị cuốn hút bởi bộ phim truyền hình mới này.)
- Danh từ: clasp (cái móc), hanger (móc treo), lure (mồi câu), chorus (điệp khúc - trong âm nhạc).
- Động từ: catch (bắt, móc), snag (vướng, mắc), curve (làm cong), captivate (mê hoặc, quyến rũ).
Hook up (with someone): Gặp gỡ, liên lạc hoặc bắt đầu một mối quan hệ (thân thiết hoặc lãng mạn) với ai đó.
- We hooked up with some old friends at the concert. (Chúng tôi đã gặp lại vài người bạn cũ tại buổi hòa nhạc.)
Hook into something: Kết nối hoặc tham gia vào một hệ thống, mạng lưới.
- The new device hooks into your home Wi-Fi. (Thiết bị mới này kết nối vào mạng Wi-Fi gia đình của bạn.)
Hook something off: Kéo hoặc lấy cái gì đó ra bằng móc.
- She hooked the keys off the high shelf. (Cô ấy dùng móc lấy chùm chìa khóa từ giá cao xuống.)
Off the hook: Thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc trách nhiệm; (điện thoại) không đặt ống nghe đúng vị trí.
- The evidence proved his innocence, so he's off the hook. (Bằng chứng chứng minh anh ta vô tội, vì vậy anh ta đã thoát nạn.)
- The phone was off the hook, so no calls could get through. (Máy điện thoại không đặt đúng vị trí, nên không có cuộc gọi nào gọi vào được.)
Hook, line and sinker: Hoàn toàn, không chút nghi ngờ (thường dùng khi ai đó tin một lời nói dối hoàn toàn).
- He fell for the story hook, line and sinker. (Anh ta đã tin hoàn toàn vào câu chuyện đó.)
- cái móc, cái mác
- bản lề cửa
- (từ lóng) cái neo
- lưỡi câu ((cũng) fish hook)
- lưỡi liềm, lưỡi hái; dao quắm
- (thể dục,thể thao) cú đấm móc (quyền Anh)
- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ sang tría (đánh gôn)
- (thể dục,thể thao) cú hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
- mũi đất; khúc cong (của con sông)
- (nghĩa bóng) cạm bẫy
Idioms
- by hook or by crookbằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...)
- to drop (pop) off the hooks(từ lóng) chết
- hook and eyecái móc gài (để gài hai bên mép áo...)
- hook, line and sinker(xem) sinker
- on one's own hook(từ lóng) cho riêng mình phải gánh vác một mình
- to take (sling) one's hook(từ lóng) chuồn, tẩu, cuốn gói
- móc vào, treo vào, mắc vào; gài bằng móc
- câu (cá); (nghĩa bóng) câu (chồng)
- (từ lóng) móc túi, ăn cắp, xoáy
- (thể dục,thể thao) đấm móc (quyền Anh)
- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ sang trái (đánh gôn)
- (thể dục,thể thao) hất móc về đằng sau (bóng bầu dục)
- cong lại thành hình móc
- (+ on) móc vào, mắc vào; bị móc vào, bị mắc vào; bíu lấy (cánh tay...)
Idioms
- to look itchuồn, tẩu, cuốn gói