pluck

/plʌk/
Học thuật
Thân thiện
pluck

A musician plucks the strings of a guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự gan dạ, sự can trường: Phẩm chất dũng cảm, kiên cường khi đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.
    • Sự giật, sự kéo: Hành động kéo mạnh đột ngột một thứ đó.
    • Sự nhổ, sự hái: Hành động dùng tay để lấy hoa, quả, lông hoặc cỏ dại ra khỏi nơi chúng mọc.
  2. Động từ:

    • Nhổ, hái, vặt: Dùng tay để kéo tách ra, thường dùng cho hoa, quả, cỏ dại hoặc lông động vật.
    • Gảy, búng: Dùng ngón tay để làm rung động dây đàn nhạc cụ.
    • Giật, kéo mạnh: Hành động nắm kéo một thứ đó một cách mạnh mẽ, đột ngột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • It takes a lot of pluck to speak in front of a large audience. (Cần rất nhiều can đảm để nói chuyện trước một đám đông lớn.)
    • He gave a pluck at the rope to test its strength. (Anh ấy giật nhẹ sợi dây để kiểm tra độ chắc.)
  • Động từ:

    • She plucked a rose from the garden. ( ấy hái một bông hồng từ trong vườn.)
    • He plucked the strings of his guitar gently. (Anh ấy gảy nhẹ nhàng các dây đàn guitar của mình.)
    • The child plucked at his mother's sleeve to get her attention. (Đứa trẻ kéo tay áo mẹ để thu hút sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pluck up (one's) courage": lấy hết can đảm, dồn nén sự sợ hãi để làm việc đó.

    • He finally plucked up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để mời ấy đi chơi.)
  • "to be plucked from obscurity": được đưa ra khỏi nơi vô danh, trở nên nổi tiếng một cách bất ngờ.

    • The young singer was plucked from obscurity by a famous producer. (Nữ ca sĩ trẻ đã được phát hiện từ chốn vô danh bởi một nhà sản xuất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plucky (tính từ): gan dạ, dũng cảm.
    • The plucky little dog defended its home. (Chú chó nhỏ gan dạ đã bảo vệ ngôi nhà của .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gan dạ): Courage (lòng dũng cảm), bravery (sự dũng cảm), nerve (sự bạo dạn).
  • Động từ (nghĩa nhổ/hái): Pick (hái), pull out (nhổ ra), gather (thu hái).
  • Động từ (nghĩa gảy đàn): Strum (gảy đàn), pick (búng dây đàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pluck at something: kéo hoặc giật nhẹ vào thứ đó một cách liên tục hoặc lo lắng.

    • She nervously plucked at the hem of her dress. ( ấy lo lắng kéo vạt váy của mình.)
  • Pluck out: nhổ ra, lấy ra (thường bằng cách kéo mạnh).

    • The dentist had to pluck out the damaged tooth. (Nha sĩ phải nhổ chiếc răng bị .)
Thành ngữ liên quan
  • Pluck someone's nerve / get on someone's nerves: làm ai đó bực mình, khó chịu.

    • That constant noise is really plucking my nerves. (Tiếng ồn liên tục đó thực sự làm tôi bực mình.) Lưu ý: Cụm "get on someone's nerves" phổ biến hơn.
  • Like a plucked chicken: trông trần trụi, xơ xác, thiếu thốn (như con bị vặt lông).

    • After the storm, the trees stood there like plucked chickens. (Sau cơn bão, những cái cây đứng đó trơ trụi như bị vặt lông.)
pluck

A musician plucks the strings of a guitar.

danh từ
  1. sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo
    • to give a pluck at someone's sleeve
      giật tay áo ai một cái
  2. sự nhổ (lông, tóc...), sự bức, sự hái (hoa, quả)
  3. sự gảy (đàn), sự búng
  4. bộ lòng (tim, gan, phổi của con vật làm thịt)
  5. sự gan dạ, sự can trường
    • a man of pluck
      người gan dạ, người can trường
    • to have plenty of pluck
      rất gan dạ, rất can trường
  6. sự đánh trượt, sự đánh hỏng (một thí sinh); sự thi hỏng, sự thi trượt
ngoại động từ
  1. nhổ, bức hái
    • to pluck weeds
      nhổ cỏ dại
    • to pluck flowers
      hái hoa
  2. nhổ lông, vặt lông (chim)
  3. gẩy, búng (đàn, dây đàn)
  4. lừa đảo, lừa gạt; bóc lột của cải "vặt lông" (nghĩa bóng)
    • to pluck a pigeon "vặt lông" một anh ngốc
      đánh trượt, đánh hỏng (một thí sinh)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) (+ away) kéo, giật
nội động từ
  1. ((thường) + at) kéo, giật

Idioms

  • to pluck up one's heart (spirits, courage)
    lấy hết can đảm