surcharge
/'sə:tʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phụ phí, khoản phí bổ sung: Một khoản tiền phải trả thêm ngoài giá gốc hoặc phí cơ bản, thường do một lý do đặc biệt như dịch vụ, hình phạt hoặc chi phí phát sinh.
- Thuế phạt thêm: Một khoản tiền phải nộp thêm như một hình phạt, ví dụ do khai man thông tin để giảm thuế.
Động từ:
- Tính thêm phí, đánh thuế thêm: Hành động áp dụng một khoản phí bổ sung.
- Chất/quá tải: Làm cho quá tải, đầy ắp hoặc nạp quá mức cho phép.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a 10% surcharge for deliveries on weekends. (Có một khoản phụ phí 10% cho việc giao hàng vào cuối tuần.)
- The bank applied a surcharge for using an ATM of a different network. (Ngân hàng áp dụng một khoản phí bổ sung cho việc sử dụng máy ATM của mạng khác.)
Động từ:
- The restaurant may surcharge your bill for large groups. (Nhà hàng có thể tính thêm phí vào hóa đơn của bạn cho các nhóm đông người.)
- Do not surcharge the battery; it could be dangerous. (Đừng nạp quá điện cho pin; điều đó có thể nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose/levy a surcharge": Áp đặt/đánh một khoản phụ phí.
- The government levied a fuel surcharge to fund new infrastructure. (Chính phủ đã đánh một khoản phụ phí nhiên liệu để tài trợ cho cơ sở hạ tầng mới.)
"surcharge for...": Phụ phí cho (một dịch vụ hoặc lý do cụ thể).
- A credit card surcharge for processing payments is common. (Phụ phí thẻ tín dụng cho việc xử lý thanh toán là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Overage charge (n): Phí vượt mức.
- Additional fee (n): Phí bổ sung.
- Penalty fee (n): Phí phạt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Extra charge (phí thêm), additional fee (phí bổ sung), premium (phí bảo hiểm/phụ phí), levy (khoản thuế/phí đánh thêm).
- Động từ: Overcharge (tính phí quá cao), overload (quá tải), overfill (làm đầy quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'surcharge' thường không đi với các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'surcharge' trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'surcharge'.)
danh từ
- phần chất thêm, số lượng chất thêm
- số tiền tính thêm
- thuế phạt thêm (phạt kẻ khai man bớt số tài sản phải chịu thuế)
- dấu đóng chồng (để sửa lại giá tem...)
- (kỹ thuật) quá tải
- (điện học) nạp (điện) quá
ngoại động từ
- chất quá nặng, cho chở quá nặng
- bắt phạt quá nặng
- đánh thuế quá nặng
- đóng dấu chồng (sửa lại giá tem)
- (kỹ thuật) quá tải
- (điện học) nạp (điện) quá