soak

/souk/
Học thuật
Thân thiện
soak

A child lets a dirty white shirt soak in a basin of soapy water.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Ngâm, nhúng (vào chất lỏng): Hành động để một vật thấm đẫm hoặc nằm trong chất lỏng (thường nước) trong một khoảng thời gian.
    • Làm ướt đẫm, thấm ướt: Khi chất lỏng (như mưa) làm cho một vật trở nên ướt hoàn toàn.
    • Hấp thụ, tiếp thu (kiến thức, cảm xúc): Tiếp nhận một cách chậm rãi sâu sắc, thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc trải nghiệm.
    • (Từ lóng) Uống nhiều rượu: Uống rượu một cách say sưa, quá mức.
  2. Danh từ:

    • Sự ngâm, sự thấm nước: Hành động hoặc quá trình ngâm một vật trong chất lỏng.
    • Thời gian ngâm: Khoảng thời gian một vật được ngâm.
    • (Từ lóng) Người nghiện rượu nặng: Người thường xuyên uống rượu rất nhiều.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Soak the beans in water overnight before cooking. (Ngâm đậu trong nước qua đêm trước khi nấu.)
    • The heavy rain soaked my clothes. (Cơn mưa lớn đã làm ướt sũng quần áo tôi.)
    • She likes to soak in the bathtub after a long day. ( ấy thích ngâm mình trong bồn tắm sau một ngày dài.)
    • He spent a year in France to soak up the language and culture. (Anh ấy đã dành một nămPháp để tiếp thu ngôn ngữ văn hóa.)
  • Danh từ:

    • Give the stained shirt a good soak in cold water. (Hãy ngâm chiếc áo bị trong nước lạnh một lúc lâu.)
    • After a long soak, the dried mushrooms became soft again. (Sau một thời gian ngâm lâu, nấm khô đã trở nên mềm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soak something up": Hấp thụ, thấm hút (chất lỏng); hoặc tiếp thu (kiến thức, không khí).

    • Use a paper towel to soak up the spilled milk. (Dùng khăn giấy để thấm sữa bị đổ.)
    • We sat on the terrace, soaking up the sun. (Chúng tôi ngồi trên hiên, tắm nắng.)
  • "soak into something": Thấm sâu vào, ngấm vào.

    • The water slowly soaked into the dry soil. (Nước từ từ thấm vào lớp đất khô.)
    • The lesson finally soaked into his mind. (Bài học cuối cùng đã thấm sâu vào tâm trí anh ta.)
  • "soak oneself in something": Đắm mình, miệt mài (trong một chủ đề, công việc).

    • To write a good historical novel, you must soak yourself in that period. (Để viết một cuốn tiểu thuyết lịch sử hay, bạn phải đắm mình vào thời kỳ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Soaking (adj/adv): Ướt sũng, thấm đẫm.

    • We got caught in the rain and came home soaking wet. (Chúng tôi bị mắc mưa về nhà ướt như chuột lột.)
  • Soaked (adj): Bị ướt đẫm.

    • My shoes are completely soaked. (Đôi giày của tôi ướt sũng hoàn toàn.)
  • Soaker (n): (Thông tục) Cơn mưa lớn kéo dài; hoặc một lần ngâm lâu.

    • We're in for a real soaker this weekend. (Chúng ta sắp đón một trận mưa lớn thực sự vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Saturate (làm bão hòa, thấm ướt), drench (làm ướt sũng), immerse (nhúng chìm), absorb (hấp thụ).
  • Danh từ: Immersion (sự ngâm, sự đắm mình), drenching (sự ướt sũng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soak through: Thấm ướt hoàn toàn, thấm qua.

    • The rain had soaked through my jacket. (Mưa đã thấm ướt hoàn toàn áo khoác của tôi.)
  • Soak off: Làm bong ra bằng cách ngâm.

    • Soak off the old labels before applying new ones. (Hãy ngâm để bóc các nhãn trước khi dán nhãn mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A good soak: Một lần ngâm lâu kỹ (cho sạch hoặc mềm).
    • These pots need a good soak to remove the burnt food. (Những cái nồi này cần được ngâm kỹ để làm sạch thức ăn cháy.)
soak

A child lets a dirty white shirt soak in a basin of soapy water.

danh từ
  1. sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nước để ngâm, nước để nhúng
  3. (từ lóng) bữa chè chén
  4. (từ lóng) người nghiện rượu nặng
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình trạng bị đem cầm cố
    • to be in soak
      bị đem cầm cố
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đấm điếng người
ngoại động từ
  1. ngâm, nhúng
    • to soak gherkins in vinegar
      ngâm dưa chuột vào giấm
  2. làm ướt đẫm
  3. (từ lóng) bòn tiền, rút tiền (của ai); cưa nặng, giã nặng, lấy giá cắt cổ
  4. (từ lóng) uống lu
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giáng cho một đòn
nội động từ
  1. ngấm, thấm (đen & bóng)
    • rain soaks through shirt
      nước mưa thấm qua áo sơ mi
    • the fact soaked into his head
      sự việc đó thấm sâu vào trí óc
  2. say be bét; chè chén lu

Idioms

  • to soak oneself in a subject
    miệt mài học tập một môn học