pawn
/pɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con tốt (trong cờ vua): Là quân cờ có giá trị thấp nhất, chỉ có thể tiến về phía trước và ăn quân theo đường chéo. Khi đến cuối bàn cờ, nó có thể được phong cấp thành một quân mạnh hơn.
- Vật cầm đồ: Món đồ được đưa cho người cho vay để làm vật thế chấp cho một khoản tiền vay.
- (Nghĩa bóng) Người bị lợi dụng: Một người bị người khác sử dụng hoặc thao túng để đạt được mục đích riêng, mà không quan tâm đến lợi ích của người đó.
Ngoại động từ:
- Đem cầm, cầm đồ: Hành động đưa một vật có giá trị cho người cho vay để nhận tiền, với thỏa thuận sẽ chuộc lại vật đó sau khi trả tiền vay và lãi.
- (Nghĩa bóng) Đem ra đảm bảo, thế chấp: Sử dụng một thứ trừu tượng có giá trị (như danh dự, lời hứa) để thể hiện sự cam kết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (con tốt):
- In chess, you must protect your pawns while advancing them. (Trong cờ vua, bạn phải bảo vệ các con tốt của mình trong khi đẩy chúng tiến lên.)
- He sacrificed a pawn to gain a strategic advantage. (Anh ấy hy sinh một con tốt để giành lợi thế chiến thuật.)
Danh từ (vật cầm đồ):
- The gold watch was kept as a pawn at the shop. (Chiếc đồng hồ vàng được giữ làm vật cầm đồ tại cửa hàng.)
- He took his camera out of pawn after getting his salary. (Anh ấy đã chuộc chiếc máy ảnh của mình ra khỏi tiệm cầm đồ sau khi nhận lương.)
Danh từ (người bị lợi dụng):
- The corrupt official used his subordinates as pawns in his illegal schemes. (Viên chức tham nhũng đã sử dụng cấp dưới như những con tốt trong các âm mưu phi pháp của hắn.)
Ngoại động từ (cầm đồ):
- She had to pawn her necklace to pay for the emergency bill. (Cô ấy phải đem cầm chiếc vòng cổ để trả hóa đơn khẩn cấp.)
- He pawned his old guitar for some quick cash. (Anh ta cầm cây guitar cũ để lấy chút tiền mặt nhanh chóng.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng):
- He would never pawn his integrity for money. (Anh ấy sẽ không bao giờ đem sự chính trực của mình ra để đổi lấy tiền bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In pawn": Trong tình trạng bị cầm đồ.
- The family heirloom is still in pawn. (Món đồ gia bảo vẫn còn đang bị cầm.)
"Pawn off (as)": (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Cố gắng bán hoặc chuyển giao một thứ gì đó bằng cách giả vờ nó tốt hơn hoặc có giá trị hơn thực tế.
- He tried to pawn off the fake painting as an original. (Hắn ta cố gắng tống khứ bức tranh giả như thể nó là bản gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Pawnshop (n): Tiệm cầm đồ.
- He went to the pawnshop to retrieve his watch. (Anh ta đến tiệm cầm đồ để lấy lại chiếc đồng hồ.)
Pawnbroker (n): Chủ tiệm cầm đồ, người cho vay có thế chấp.
- The pawnbroker assessed the value of the ring. (Chủ tiệm cầm đồ định giá chiếc nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật cầm đồ): Security, pledge, collateral (vật thế chấp).
- Danh từ (người bị lợi dụng): Puppet, tool, instrument (công cụ).
- Động từ (cầm đồ): Hock (thông tục), pledge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pawn off: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
- Pawn in the game: Con tốt trong ván cờ (chỉ người bị thao túng trong một tình huống lớn hơn).
- The small countries were merely pawns in the game between the superpowers. (Các quốc gia nhỏ chỉ là những con tốt trong ván cờ giữa các siêu cường.)
danh từ
- con tốt (trong bộ cờ)
- (nghĩa bóng) tốt đen, anh cầm cờ chạy hiệu
danh từ
- sự cầm đồ
- to be in pawnbị đem cầm đi
- to put something in pawnđem cầm vật gì
- to take something out of pawnchuộc lại vật gì đã cầm
- vật đem cầm
ngoại động từ
- cầm, đem cầm
- (nghĩa bóng) đem đảm bảo
- to pawn one's honourđem danh sự ra đảm bảo
- to pawn one's lifelấy tính mệnh ra đảm bảo
- to pawn one's wordhứa