peen

/pi:n/
Học thuật
Thân thiện
peen

The carpenter flips the hammer to use the peen for shaping metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu mũi búa: Phần đầu của búa nằm đối diện với mặt phẳng dùng để đập. Phần này thường hình dạng đặc biệt (tròn, nhọn, chữ thập) để phục vụ các mục đích gia công kim loại khác nhau, như tán đinh, tạo hình hoặc làm nhẵn bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith used the ball-peen hammer to shape the hot metal. (Người thợ rèn đã dùng búa đầu mũi tròn để tạo hình kim loại nóng.)
    • Make sure to strike the rivet with the peen side of the hammer. (Hãy đảm bảo đánh vào đinh tán bằng phía đầu mũi của búa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ball-peen hammer" (búa đầu tròn): Một loại búa phổ biến trong khí, với một mặt phẳng một mặt đầu mũi hình bán cầu.
  • "Cross-peen hammer" (búa đầu chữ thập): Loại búa đầu mũi nhọn dài, hình chữ thập, dùng để bắt đầu đóng đinh hoặc tạo rãnh.
Biến thể từ gần giống
  • Peen (động từ): Dùng đầu mũi búa để đập, tán hoặc làm biến dạng bề mặt kim loại.
    • He peened the edge of the blade to make it stronger. (Anh ấy dùng đầu búa tán mép lưỡi dao để làm chắc hơn.)
  • Peening (danh từ): Quá trình hoặc hành động dùng đầu mũi búa để gia công.
Từ đồng nghĩa
  • Hammerhead (danh từ): Đầu búa (nghĩa rộng, bao gồm cả phần mặt phẳng phần đầu mũi).
  • Striking face (cụm danh từ): Mặt đập (thường chỉ mặt phẳng, phần đối diện với "peen").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "peen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "peen")

peen

The carpenter flips the hammer to use the peen for shaping metal.

danh từ
  1. đầu mũi búa